Những bài viết đặt vấn đề giảm giờ làm như 'Làm việc 48 giờ một tuần khiến nhiều người Việt lười tiêu tiền', Làm việc 40 giờ một tuần, bắt đầu từ đâu?, tôi thấy những bài viết này chủ yếu từ góc nhìn nhân văn và những lợi ích "có thể đạt được" cho người lao động.
Cách tiếp cận này dễ tạo sự đồng cảm, nhưng lại chưa đi đến cốt lõi của vấn đề: Vì sao mô hình 48 giờ vẫn còn tồn tại, ai là người quyết định, và làm thế nào để có thể giảm giờ làm một cách khả thi.
Thứ nhất, nếu đứng từ phía chủ doanh nghiệp, điều họ quan tâm nhất vẫn là lợi nhuận, không phải triết lý sống hay chất lượng bữa cơm gia đình của người lao động. Về bản chất kinh tế, công thức rất đơn giản: Sản lượng = năng suất lao động × thời gian làm việc.
Muốn giảm thời gian làm việc mà vẫn giữ sản lượng (thậm chí tăng), thì năng suất buộc phải tăng.
Vấn đề là: Năng suất không tự nhiên mà có. Nó đến từ máy móc, công nghệ, quy trình, quản trị và tư duy làm việc. Nếu doanh nghiệp vẫn dùng công cụ lạc hậu, quy trình rườm rà, quản lý theo kiểu "có mặt đủ giờ là xong", người lao động thì ngồi uống trà chờ hết giờ về, thì giảm giờ làm là điều không tưởng.
Trong bối cảnh đó, giảm giờ làm đồng nghĩa với giảm sản lượng, và giảm lợi nhuận, điều không một chủ doanh nghiệp nào chấp nhận.
Các quốc gia phát triển mà chúng ta thường lấy làm ví dụ không chỉ có "tư duy tiến bộ", mà còn có tích lũy hàng trăm năm, nền công nghiệp hiện đại và hệ thống phúc lợi xã hội đủ mạnh để hấp thụ các cú sốc chuyển đổi giờ làm. Nói thẳng ra, họ có "của để dành".
Thứ hai, muốn giảm giờ làm một cách thực chất, chúng ta phải giải quyết bài toán cấu trúc nền kinh tế, đặc biệt là tình trạng làm thuê và gia công.
Khi doanh nghiệp chỉ nhận đơn hàng gia công, ví dụ may 2.000 áo sơ mi trong một tuần cho đối tác nước ngoài, hay phải hoàn thành một dự án IT trong hai tuần theo hợp đồng thì không thể nói "tôi chỉ làm 40 giờ một tuần, tôi sẽ không làm thêm giờ". Hợp đồng không trả tiền theo giờ, mà trả tiền theo kết quả và thời hạn. Muốn giữ khách hàng, doanh nghiệp buộc phải làm cho xong, thậm chí làm nhanh.
Trong mô hình này, quyền quyết định không nằm ở người lao động, thậm chí không hoàn toàn nằm ở doanh nghiệp trong nước, mà nằm ở chuỗi cung ứng toàn cầu. Chừng nào chúng ta còn chủ yếu đi làm công, làm gia công, chưa làm chủ được sản phẩm, thương hiệu, công nghệ và thị trường, thì chừng đó thời gian làm việc vẫn bị kéo dài bởi áp lực bên ngoài.
Vì vậy, giảm giờ làm không thể chỉ là một lời kêu gọi mang tính nhân văn hay lợi ích khả thi. Nó phải đi kèm với nâng cao năng suất thực chất, đổi mới công nghệ, cải tổ quản trị, và quan trọng nhất là chuyển dịch từ gia công sang làm chủ giá trị. Nếu không, việc bàn về 40 giờ một tuần sẽ chỉ dừng ở mức mong muốn tốt đẹp.
Nói cách khác, câu hỏi không phải là có muốn giảm giờ làm hay không, mà là chúng ta đã đủ năng lực để giảm hay chưa?
santa.klause.2021