Hình ảnh một người công nhân sau ca làm kéo dài, đứng bên dây chuyền suốt tám, chín tiếng đồng hồ, đôi tay mỏi nhừ, lưng áo đẫm mồ hôi, không phải là điều xa lạ trong đời sống hôm nay.
Họ trở về nhà khi phố đã lên đèn, bữa cơm nguội dần trên bàn và thứ còn lại nhiều nhất không phải là câu chuyện gia đình mà là sự kiệt sức. Cúi đầu xuống mâm cơm, họ ăn trong lặng lẽ, không còn đủ tỉnh táo để hỏi con một câu học hành ra sao, càng không còn năng lượng để kể cho người bạn đời nghe một ngày của mình đã trôi qua thế nào.
Trong bối cảnh ấy, thông tin đề xuất giảm dần xuống 40 giờ làm việc mỗi tuần rất "chạm". Bởi giảm giờ làm, suy cho cùng, không đơn thuần là bớt giờ trên bảng chấm công.
Đó là câu chuyện của những buổi tối có thêm ánh đèn trong căn bếp gia đình, của những đứa trẻ không phải lớn lên cùng câu nói quen thuộc "bố mẹ bận lắm", của những người lao động lần đầu tiên có thời gian thực sự để nghỉ ngơi, để hồi phục sức khỏe đã bị bào mòn theo năm tháng.
Với tâm thế của một người đã đi qua nhiều không gian lao động, từng chứng kiến cả những nỗ lực âm thầm lẫn những mệt mỏi không tên, tôi không thể đọc đề xuất này như một bản tin khô cứng.
Tôi thấy ở đó một cơ hội để xã hội nhìn lại cách chúng ta đang đối xử với sức lao động của chính mình. Chúng ta làm việc để sống một cuộc đời có ý nghĩa, hay đang vô tình sống chỉ để hoàn thành những ca làm nối tiếp nhau?
Thực chất, đây là một lời mời gọi nhìn lại toàn bộ cách thức tổ chức lao động đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ qua - nơi con người quen với việc làm nhiều hơn nghỉ, quen chịu đựng hơn lựa chọn, và quen coi sự mệt mỏi là điều hiển nhiên phải chấp nhận.
Giảm giờ làm, vì thế, không phải là cắt ngắn thời gian, mà là mở ra cơ hội để tái cấu trúc cách chúng ta làm việc, theo hướng bền vững hơn cho cả nền kinh tế lẫn từng số phận lao động cụ thể.
Có lẽ điều khiến nhiều người băn khoăn nhất là nỗi lo: Nếu làm ít đi, liệu có tạo ra ít giá trị hơn? Nhưng thực tế đời sống lại cho thấy điều ngược lại. Một người được nghỉ ngơi đầy đủ sẽ làm việc với tinh thần tỉnh táo hơn, tập trung hơn, và ít sai sót hơn.
Một tập thể không bị vắt kiệt sức sẽ có dư địa cho sáng tạo, cho những cách làm mới thay vì chỉ chạy theo tiến độ. Làm ít hơn, nhưng là để làm sâu hơn; nghỉ nhiều hơn, nhưng là để phục hồi và nảy sinh ý tưởng; sống tốt hơn, không phải để hưởng thụ, mà để có đủ nội lực tiếp tục cống hiến lâu dài.
Những kết quả thu được từ các mô hình thực nghiệm ấy đáng để chúng ta suy ngẫm. Nhiều nghiên cứu cho thấy, khi giờ làm việc được rút ngắn một cách hợp lý, năng suất lao động không những không suy giảm mà trong một số trường hợp còn được cải thiện rõ rệt.
Người lao động làm việc trong trạng thái ít mệt mỏi hơn, tập trung hơn, ít sai sót hơn, và đặc biệt là có thời gian để phục hồi sức sáng tạo - thứ tài nguyên vô hình nhưng vô cùng quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Không ít doanh nghiệp tiên phong đã ghi nhận sự gia tăng các sáng kiến cải tiến, những ý tưởng mới nảy sinh từ chính đội ngũ lao động, khi họ không còn bị vắt kiệt bởi guồng quay công việc kéo dài triền miên.
Nhìn từ những kinh nghiệm ấy, câu hỏi đặt ra không phải là "có nên giảm giờ làm hay không", mà là "chúng ta sẽ bắt đầu từ đâu và bằng cách nào". Giảm từ 48 xuống 44 giờ mỗi tuần là một bước đi thực tế, vừa phải và đủ an toàn để thử nghiệm.
Đó không phải là sự thay đổi đột ngột, mà là một lộ trình có thể điều chỉnh linh hoạt, dựa trên điều kiện cụ thể của từng ngành, từng doanh nghiệp và hiệu quả đạt được trong thực tiễn.
Nếu các quốc gia đi trước đã chứng minh rằng rút ngắn thời gian làm việc có thể song hành với tăng năng suất và nâng cao chất lượng sống, thì không có lý do gì để chúng ta chần chừ mãi.
Mỗi khi bàn về giảm giờ làm, chúng ta rất dễ bị cuốn vào những bảng tính chi phí, những con số về năng suất, lợi nhuận hay tăng trưởng. Những con số ấy cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, câu chuyện sẽ trở nên khô cứng và thiếu đi phần quan trọng nhất.
Bởi đằng sau mọi ca làm, mọi dây chuyền sản xuất, mọi bàn làm việc là những con người đang sống, đang già đi từng ngày trong guồng quay mưu sinh. Giảm giờ làm, vì thế, không nên chỉ được nhìn như một bài toán kinh tế, mà trước hết là một câu hỏi nhân văn: Chúng ta đang dành bao nhiêu không gian cho đời sống con người trong cách tổ chức lao động hôm nay?
Thực ra, mỗi giờ làm việc được rút ngắn không phải là điều gì quá lớn lao. Nó có thể chỉ là một buổi tối hiếm hoi người cha ngồi đọc sách cùng con, lắng nghe những câu chuyện nhỏ bé nhưng quan trọng của tuổi thơ.
Có thể là một sáng cuối tuần không vội vã, khi người mẹ được đi bộ thong thả trong công viên, hít thở không khí trong lành thay vì bù đầu cho những việc còn dang dở.
Có thể là một buổi chiều dành cho việc học thêm một kỹ năng mới, chăm sóc sức khỏe tinh thần, hay đơn giản là nghỉ ngơi đúng nghĩa - thứ mà rất nhiều người lao động đã quên mất trong nhiều năm qua.
Những khoảnh khắc tưởng như rất đời thường ấy chính là nơi con người tái tạo năng lượng, nuôi dưỡng cảm xúc và giữ cho mình không bị khô cạn trong mưu sinh.
Vũ Thị Minh Huyền