Theo tôi, một trong những nguyên nhân khiến kỳ thi vào lớp 10 tồn tại suốt nhiều năm là do số lượng trường THPT công lập không đáp ứng đủ nhu cầu học tập ngày càng tăng.
Đặc biệt tại các đô thị lớn, tốc độ gia tăng dân số cơ học cao hơn nhiều lần so với tốc độ mở rộng trường lớp. Có nơi, tỷ lệ "chọi" vào một trường công lập còn cao hơn vào đại học, con số khiến bất kỳ phụ huynh và học sinh nào cũng phải thở dài.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy gốc rễ của vấn đề không nằm ở việc duy trì một kỳ thi để "lọc" học sinh, mà nằm ở chính cấu trúc hệ thống giáo dục: thiếu trường THPT, chênh lệch chất lượng giữa các trường, phân luồng sau THCS chưa hiệu quả và tâm lý xã hội vẫn đặt nặng "chuộng công lập - né trường nghề".
Muốn bỏ kỳ thi lớp 10 và bỏ một cách bền vững, an toàn, không gây xáo trộn, chúng ta cần giải quyết đồng thời nhiều điểm nghẽn.
Xây thêm trường THPT ở những khu vực thiếu chỉ tiêu - giải pháp căn cơ nhất. Nhiều địa phương trong vài năm qua đã mạnh dạn mở rộng hệ thống trường lớp, nhờ đó tỷ lệ học sinh có chỗ học tăng lên rõ rệt.
Bài học này cho thấy: chỉ cần đầu tư đúng nơi, đúng nhu cầu dân cư, áp lực thi tuyển sẽ tự nhiên giảm xuống. Ở các quận nội thành đông dân, các huyện giáp ranh nơi dân nhập cư tăng nhanh, việc mở thêm trường không chỉ là giải pháp giáo dục mà còn là chính sách an sinh: Để bất kỳ học sinh nào cũng có quyền tiếp cận môi trường học tập tốt mà không phải "đấu" với hàng nghìn bạn khác vì chênh lệch hạ tầng.
Thu hẹp khoảng cách chất lượng giữa các trường để phụ huynh không phải dồn vào "một vài ngôi trường nổi tiếng". Khi chất lượng các trường bán công, ngoài công lập, hoặc các trường công lập ở xa trung tâm được nâng lên một cách thực chất, cơ hội của học sinh sẽ rộng mở hơn. Phụ huynh không còn tâm lý "chỉ có vài trường tốt để chọn", và hệ thống giáo dục được phân bổ sức ép một cách công bằng.
Những mô hình trường ngoài công lập chất lượng cao ở nhiều tỉnh đã chứng minh: khi giải pháp thay thế đủ tốt, kỳ thi tự nhiên bớt áp lực.
Tăng cường hướng nghiệp từ lớp 6 đến lớp 9 để học sinh biết mình "phù hợp với con đường nào" chứ không phải "phải vào THPT bằng mọi giá". Một trong những hạn chế lớn của hệ thống hiện nay là việc hướng nghiệp diễn ra muộn. Học sinh chưa được tìm hiểu bản thân, chưa được trải nghiệm đủ để biết mình mạnh gì, thích gì, phù hợp với nghề nào.
Hậu quả là gần như tất cả đều đổ dồn vào THPT dù có em phù hợp học nghề, có em phù hợp với mô hình học - làm gắn với doanh nghiệp. Hướng nghiệp tốt không chỉ giúp phân luồng hiệu quả, mà còn giúp trẻ giảm cảm giác thất bại khi không trúng tuyển vào trường công lập.
Một học sinh chọn học nghề vì phù hợp hoàn toàn khác với một học sinh "phải học nghề vì trượt lớp 10". Sự khác biệt ấy chính là lòng tự trọng của trẻ, là niềm tin của gia đình, và cũng là phẩm giá của một nền giáo dục biết lắng nghe nhu cầu phát triển của từng cá nhân.
Kỳ thi lớp 10 giống như một chiếc phễu hẹp, trong khi nhu cầu học tập của xã hội lại ngày một rộng. Càng ngày, chúng ta càng thấy rõ: không thể xây dựng một nền giáo dục tiên tiến nếu điểm nghẽn lớn nhất lại nằm ở một kỳ thi dành cho những đứa trẻ 15 tuổi.
Một hệ thống giáo dục tốt phải được thiết kế theo nguyên tắc mở, linh hoạt, đa dạng lựa chọn - nơi mỗi học sinh đều có cơ hội đi tiếp con đường của mình mà không cảm thấy bị "đẩy ra ngoài" chỉ vì thiếu 1-2 điểm trong một buổi sáng thi cử.
Lo ngại về "chạy học bạ": Giải quyết bằng công nghệ, không bằng duy trì áp lực
Một trong những băn khoăn lớn nhất của phụ huynh khi nói đến việc bỏ kỳ thi lớp 10 là nỗi lo "liệu học bạ có còn công bằng?".
Đây là câu hỏi hoàn toàn chính đáng, bởi phụ huynh nào cũng muốn việc tuyển sinh phải minh bạch, khách quan để con em mình không bị thiệt thòi. Nhưng nếu suy nghĩ thấu đáo, chúng ta sẽ thấy: duy trì một kỳ thi đầy áp lực không phải là cách bảo đảm công bằng, mà chỉ đang chuyển gánh nặng hệ thống sang học sinh - những người yếu thế nhất trong toàn bộ quy trình.
Giải pháp đúng đắn không phải là giữ nguyên kỳ thi, mà là xử lý tận gốc vấn đề bằng công nghệ, bằng giám sát độc lập và bằng một hệ thống dữ liệu minh bạch, nơi mọi can thiệp thủ công đều bị hạn chế tối đa.
Chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một cơ chế đánh giá học sinh công bằng hơn thông qua nhiều giải pháp:
Số hóa học bạ và toàn bộ quá trình học tập. Điểm số, nhận xét, đánh giá năng lực, hoạt động rèn luyện... đều được cập nhật tức thời lên hệ thống dữ liệu dùng chung, không phụ thuộc vào giấy tờ truyền thống dễ bị chỉnh sửa. Khi dữ liệu được lưu trữ liên tục trong 4 năm, việc "thổi phồng" hay làm đẹp hồ sơ trở nên hầu như không thể.
Khi giáo viên đánh giá theo một bộ chuẩn chung, với hướng dẫn rõ ràng, minh bạch, học sinh được nhìn nhận trong nhiều chiều cạnh: kiến thức - kỹ năng - phẩm chất - thái độ - khả năng hợp tác - tinh thần trách nhiệm... không chỉ là một trang điểm số. Điều này cũng tạo công bằng giữa các địa phương, giữa các trường có điều kiện khác nhau.
Tự động hóa việc lưu trữ điểm, hạn chế tối đa can thiệp thủ công. Những thay đổi bất thường trong điểm số, sự tăng - giảm đột ngột đều được hệ thống tự động cảnh báo. Phụ huynh, nhà trường và cơ quan quản lý có thể theo dõi dữ liệu công khai theo từng năm, từng học kỳ. Công bằng lúc này không dựa vào sự may rủi của một bài thi, mà dựa vào cả một hành trình được ghi nhận minh bạch.
Thanh tra độc lập và cơ chế kiểm tra chéo giữa các trường. Khi có đơn vị giám sát độc lập và hệ thống kiểm định dữ liệu liên trường, mọi hành vi gian lận đều dễ dàng bị phát hiện và xử lý. Điều này quan trọng hơn nhiều so với việc duy trì áp lực thi cử bởi nó loại bỏ nguyên nhân từ hệ thống, chứ không đổ trách nhiệm lên một đứa trẻ đang tuổi lớn.
Một kỳ thi chỉ thực sự có lý do tồn tại khi nó đem lại giá trị giáo dục, khi nó giúp học sinh tiến bộ, trưởng thành, và khám phá chính mình.