Sau khi có bằng tốt nghiệp đại học loại khá, Minh gửi hồ sơ đi khắp nơi nhưng không tìm được việc như ý. Ba năm qua cậu đóng kín cửa, ngày lướt mạng, tối cày game, cắt đứt mọi mối quan hệ bạn bè cũ.
Bố mẹ gợi ý chuyển sang ngành học khác, nhưng Minh thường buông thõng: "Học làm gì khi đã có AI?".
Mãi tới gần đây, bố mẹ Minh mới biết con trai mình thuộc nhóm thanh niên được thế giới gọi là NEET (Not in Education, Employment, or Training) - những người "ba không": không việc làm, không học tập, không tham gia đào tạo nghề. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năm 2024 thế giới có gần 290 triệu người trẻ rơi vào tình trạng này.
Ở Việt Nam, con số này đang trở nên đáng lo ngại. Tính đến cuối năm 2025, cả nước có khoảng 1,4 triệu thanh niên thuộc nhóm NEET. Đây không đơn thuần là hệ quả của sự lười biếng như định kiến xã hội thường áp đặt.
Thế hệ "đóng kín cửa" phản ánh một nghịch lý lớn: thị trường lao động đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, trong khi hệ thống giáo dục lại thích nghi chậm hơn nhiều. Nhiều chương trình đào tạo vẫn nặng về lý thuyết hàn lâm, trong khi doanh nghiệp năm 2026 đòi hỏi kỹ năng số thực chiến và khả năng làm việc cùng trí tuệ nhân tạo.
Khi tấm bằng đại học không bảo đảm việc làm, người trẻ dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng. Áp lực từ "văn hóa thành công" trên mạng xã hội càng khiến những thất bại đầu đời bị phóng đại, đẩy họ vào vỏ ốc tự vệ để tránh sự phán xét.
Ngoài ra, yếu tố tâm lý thường ít được nhắc đến. Thất nghiệp kéo dài, hay tìm việc mãi không được làm giảm lòng tự tin, nhiều thanh niên rơi vào lo âu, thậm chí trầm cảm. Thay vì được hỗ trợ để học lại, họ chỉ nhận những lời trách móc kiểu "sao không chịu cố gắng", và dần chọn cách khép cửa với xã hội.
Hệ lụy của hiện tượng NEET không dừng lại ở từng cá nhân. Một lực lượng lớn thanh niên đứng ngoài thị trường lao động đồng nghĩa với năng suất quốc gia suy giảm, gánh nặng an sinh xã hội tăng lên, và nguy cơ bất ổn tâm lý, xã hội ngày càng lớn. Nguy hiểm hơn, chúng ta có thể đánh mất cả một thế hệ ngay trong giai đoạn vàng của dân số.
Những năm làm việc trong lĩnh vực đào tạo tại Australia và New Zealand giúp tôi nhìn thấy các cách can thiệp rất khác với lối nghĩ thông thường. Ở Australia, tôi từng tham gia giảng dạy một chương trình hỗ trợ thanh niên thất nghiệp dài hạn. Thay vì mở thêm lớp học lý thuyết hay yêu cầu người trẻ quay lại trường ngay lập tức, bước đầu tiên là giúp họ thoát khỏi trạng thái cô lập.
Những hoạt động rất đời thường được dùng làm "cầu nối": làm vườn cộng đồng, phụ việc trong xưởng nhỏ, tham gia dự án tình nguyện tại địa phương. Tôi nhớ một cô gái ở Brisbane bỏ học từ năm 17 tuổi, nhiều năm gần như chỉ ở trong phòng. Khi tham gia dự án nông nghiệp đô thị, em bắt đầu bằng những việc rất đơn giản như ghi chép số liệu thu hoạch, đóng gói rau củ, rồi dần được hướng dẫn sử dụng phần mềm quản lý kho. Chỉ sau vài tháng, sự tự tin của em thay đổi rõ rệt và em quyết định học thêm một khóa ngắn về vận hành hệ thống tưới tự động.
Tôi cũng gặp một thiếu nữ từng làm thu ngân ở siêu thị, mất việc sau đại dịch Covid-19. Ngày đầu đến lớp kỹ năng vi tính cơ bản, em nói: "Thầy ơi, em đánh máy còn không thạo, thầy dạy từ từ giúp em nhé. Em chỉ mong học được mấy kỹ năng như dùng Word, lưu file, quản lý thư mục để còn xin việc văn phòng". Suốt tháng đầu, tôi gần như chỉ hướng dẫn chị luyện đánh máy và làm quen với những thao tác rất căn bản.
Những câu chuyện ấy cho thấy quá trình reskill - học lại kỹ năng mới để chuyển nghề, hay upskill - nâng cấp kỹ năng hiện có - thường không bắt đầu từ giáo trình hay chứng chỉ, mà từ việc giúp con người lấy lại niềm tin vào chính mình.
Ở New Zealand, mô hình vừa học vừa làm được khuyến khích mạnh mẽ. Nhiều bạn trẻ chưa có bằng cấp vẫn có thể vào doanh nghiệp làm học việc, được trả lương tối thiểu hoặc chỉ hỗ trợ tiền đi lại và được đào tạo ngay trong môi trường công việc. Triết lý ở đó rất đơn giản: trao cơ hội trước, trang bị kỹ năng sau.
Những sáng kiến tương tự có thể triển khai ở Việt Nam. Các chương trình học việc ngắn hạn tại doanh nghiệp địa phương - từ cửa hàng thương mại điện tử, xưởng sản xuất nhỏ đến công ty dịch vụ - có thể giúp người trẻ vừa làm vừa học mà không cần chờ bằng cấp. Các trung tâm giáo dục nghề nghiệp hay trung tâm việc làm cấp quận, huyện có thể mở những khóa reskill ngắn hạn 4-6 tuần về tin học văn phòng, bán hàng online, chăm sóc khách hàng số - những kỹ năng đang có nhu cầu lớn.
Dĩ nhiên, giải quyết vấn đề NEET không hề đơn giản. Không có một giải pháp chung cho mọi hoàn cảnh. Việc kéo một người trẻ trở lại học tập và việc làm đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và phối hợp của nhiều bên.
Ở Australia và New Zealand, chính phủ có những chương trình jobseeker, trợ cấp sinh hoạt ở mức cơ bản để giúp thanh niên thất nghiệp. Tuy nhiên, khoản hỗ trợ này không mang tính thụ động: người nhận phải chứng minh rằng mình đang theo học một khóa đào tạo, tham gia chương trình hướng nghiệp, hoặc tích cực nộp đơn xin việc.
Xã hội cần xây dựng những mạng lưới an sinh và hỗ trợ tâm lý dành riêng cho thanh niên ba không, giúp họ tự tin hơn. Người trẻ cần được tiếp cận dịch vụ tư vấn nghề nghiệp, đào tạo lại và hỗ trợ tinh thần để từng bước tìm đường quay lại với công việc.
Trong bối cảnh văn hóa Á Đông vốn coi trọng thành tích và thể diện, cha mẹ càng cần thấu hiểu hơn. Áp lực so sánh hay những kỳ vọng đôi khi chỉ đẩy con cái lún sâu hơn vào cảm giác thất bại. Thay vì thúc ép phải "thành công ngay", gia đình nên trở thành điểm tựa để người trẻ từng bước tái hòa nhập. Những mục tiêu nhỏ, thực tế, như hoàn thành một khóa học ngắn hay thử một công việc bán thời gian, thường có ý nghĩa hơn nhiều so với việc đòi hỏi một sự nghiệp ổn định trong thời gian ngắn.
Nếu không có giải pháp đồng bộ, 1,4 triệu thanh niên NEET hôm nay có thể trở thành gánh nặng kinh tế và xã hội trong thập kỷ tới. Việc thu mình trong những căn phòng đóng kín có thể là cách trốn tránh áp lực nhất thời. Nhưng mở cánh cửa ấy ra, bằng cơ hội, sự kiên nhẫn và lòng bao dung, là trách nhiệm chung của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp và cả cộng đồng.
Phạm Hòa Hiệp