Vài ngày trước, tôi thấy có một bài viết chia sẻ của một người vợ, kể về người chồng làm nghề đầu bếp, không nổi bật về học lực, không sở hữu những tấm bằng được xã hội coi là "danh giá", nhưng bằng sự cần mẫn, tay nghề vững vàng và nhiều năm bám trụ với nghề, anh có được mức thu nhập ổn định, thậm chí cao hơn không ít người mang danh kỹ sư, thạc sĩ.
Đó là thành quả của lao động nghiêm túc, của những giờ đứng bếp mồ hôi lẫn áp lực, chứ không phải sự may mắn tình cờ.
Điều khiến câu chuyện trở thành tâm điểm tranh cãi không nằm ở mức thu nhập của người chồng, mà nằm ở học giỏi - học dở đã chạm đến nỗi nhạy cảm sâu xa của xã hội.
Trong một nền văn hóa vẫn xem học tập và bằng cấp là con đường để đổi đời, cụm từ ấy dễ khiến nhiều người cảm thấy bị tổn thương, thậm chí lo ngại rằng thông điệp "không cần học vẫn có thể giàu" đang được vô tình cổ súy.
Sự phản ứng, vì thế, không chỉ là phản ứng trước một câu chữ, mà là phản ứng trước nỗi bất an âm thầm về giá trị của việc học trong bối cảnh hiện nay.
Tuy nhiên, nếu gạt cảm xúc sang một bên để nhìn câu chuyện một cách tỉnh táo hơn, điều được phản ánh không phải là sự phủ nhận vai trò của giáo dục, mà là một thực tế xã hội ngày càng rõ nét: bằng cấp và thu nhập không phải lúc nào cũng song hành.
Có những người học rất giỏi, đi đúng "con đường chuẩn" của trường lớp, nhưng khi bước ra đời lại chật vật mưu sinh. Ngược lại, cũng có những người không phù hợp với thước đo học thuật, nhưng lại tìm được chỗ đứng vững vàng bằng kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm thực tế và sự bền bỉ.
Câu chuyện ấy, vì vậy, không chỉ khiến người ta tranh cãi, mà buộc xã hội phải tự vấn: Chúng ta đang đánh giá con người bằng tiêu chí nào và liệu đã đủ công bằng với những giá trị nằm ngoài khuôn khổ bằng cấp hay chưa?
Trong suy nghĩ truyền thống của nhiều gia đình Việt Nam, học giỏi từ lâu được xem như "tấm vé vàng" dẫn tới một tương lai ổn định. Cha mẹ chắt chiu từng đồng, dành những năm tháng tốt nhất của con cái cho việc học, với niềm tin giản dị nhưng bền bỉ: điểm số cao sẽ mở cánh cửa vào trường tốt, trường tốt sẽ dẫn đến công việc tốt, và công việc tốt tất yếu mang lại thu nhập đủ đầy. Chuỗi kỳ vọng ấy đã nâng đỡ không biết bao thế hệ, trở thành kim chỉ nam cho hành trình lập thân, lập nghiệp.
Thế nhưng, thực tế đời sống những năm gần đây cho thấy mối liên hệ tưởng như hiển nhiên ấy đang ngày càng lỏng lẻo. Không khó để bắt gặp những cử nhân, thạc sĩ bước ra từ giảng đường với bảng điểm đẹp, nhưng khi bước vào thị trường lao động lại chấp nhận những công việc có mức lương chỉ vừa đủ trang trải sinh hoạt tối thiểu.
Nhiều người làm việc cật lực suốt nhiều năm, nhưng thu nhập vẫn giậm chân tại chỗ, khó tích lũy, khó mơ đến sự ổn định lâu dài. Trong khi đó, không ít người làm nghề kỹ thuật, dịch vụ, sản xuất nhỏ hay kinh doanh tự do - những con đường từng bị coi là "kém danh giá" - lại có thể tạo ra mức thu nhập cao hơn, thậm chí vượt xa những người có học vị cao.
Nguyên nhân trước hết nằm ở quy luật cung - cầu của thị trường lao động. Trong nhiều năm, không ít ngành nghề được đào tạo một cách ồ ạt, số lượng cử nhân, thạc sĩ tăng nhanh hơn nhiều so với nhu cầu sử dụng thực tế. Khi nguồn cung vượt quá cầu, sự cạnh tranh trở nên gay gắt, và hệ quả tất yếu là thu nhập bị kéo xuống.
Ngược lại, những nghề đòi hỏi kỹ năng thực hành cao, cường độ lao động lớn, áp lực nặng nề hoặc cần thời gian dài để tích lũy tay nghề lại rơi vào tình trạng thiếu hụt lao động. Trong bối cảnh ấy, mức thu nhập được thị trường điều chỉnh theo hướng ưu ái hơn cho những người thực sự làm được việc, bất kể họ có hay không những tấm bằng hào nhoáng.
Bên cạnh yếu tố cung - cầu, còn tồn tại một khoảng cách không nhỏ giữa thành tích học tập trong nhà trường và năng lực làm việc ngoài đời thực. Học giỏi ở lớp học thường đồng nghĩa với khả năng tiếp thu kiến thức, làm bài thi tốt, nắm vững lý thuyết.
Nhưng môi trường làm việc lại đòi hỏi một hệ kỹ năng khác: Khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế, giao tiếp, phối hợp với đồng nghiệp, xử lý tình huống phát sinh, chịu áp lực và thích nghi với thay đổi. Không ít người học rất tốt khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhưng lại lúng túng trước những yêu cầu rất đời thường của công việc. Chính những hạn chế ấy khiến họ khó tạo ra giá trị nổi trội, và vì thế cũng khó bứt phá về thu nhập.
Đằng sau nghịch lý "học giỏi nhưng thu nhập thấp" không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà còn là lời nhắc nhở về một thực tế đang âm thầm diễn ra: tri thức hàn lâm, nếu không đi cùng kỹ năng và khả năng thích nghi, có thể trở nên mong manh trước những biến động của thị trường lao động. Và khi điều ấy xảy ra, sự chật vật của người học giỏi không còn là ngoại lệ, mà dần trở thành một nỗi trăn trở chung của xã hội.