Quay lại Xe Thứ năm, 12/3/2026

10 ôtô bán nhiều nhất tháng 2 - xe VinFast áp đảo

Hãng xe Việt Nam VinFast góp 5 trên 10 mẫu xe bán chạy nhất tháng, VF 3 giữ ngôi đầu, tiếp đến là Limo Green, VF 5, VF MPV 7.

Thứ tư, 11/3/2026, 07:56 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA, VinFast

VinFast VF 3
1

VinFast VF 3

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2.274
Giá niêm yết: 302 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe siêu nhỏ
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
VinFast Limo Green
2

VinFast Limo Green

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.808
Giá niêm yết: 749 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 5
3

VinFast VF 5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.601
Giá niêm yết: 529 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A+/B-
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết
VinFast VF MPV 7
4

VinFast VF MPV 7

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.165
Giá niêm yết: 819 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết
VinFast VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 6
5

VinFast VF 6

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.042
Giá niêm yết: 689 triệu - 749 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mazda CX-5
6

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.008 (708 - 136 - 164)
 
 
 
Giá niêm yết: 749 triệu - 979 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (7)
Mazda CX-5 2023 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Deluxe Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Hilux
7

Toyota Hilux

Thêm vào so sánh
Doanh số: 871 (349 - 286 - 236)
 
 
 
Giá niêm yết: 632 triệu - 903 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Bán tải
Phân khúc: Bán tải cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (3)
Toyota Hilux 2026 Standard 2.8 4x2 MT Giá niêm yết: 632 triệu Xem chi tiết
Toyota Hilux 2026 Pro 2.8 4x2 AT Giá niêm yết: 706 triệu Xem chi tiết
Toyota Hilux 2026 Trailhunter 2.8 4x4 AT Giá niêm yết: 903 triệu Xem chi tiết
Toyota Hilux 2026 Standard 2.8 4x2 MT Giá niêm yết 632 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Toyota Hilux 2026 Pro 2.8 4x2 AT Giá niêm yết 706 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Toyota Hilux 2026 Trailhunter 2.8 4x4 AT Giá niêm yết 903 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger
8

Ford Ranger

Thêm vào so sánh
Doanh số: 809 (286 - 208 - 315)
 
 
 
Giá niêm yết: 665 triệu - 1 tỷ 039 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Bán tải
Phân khúc: Bán tải cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (7)
Ford Ranger 2024 XLS 2.0 4x2 MT Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XL 2.0 4x4 MT Giá niêm yết: 669 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XLS 2.0 4x2 AT Giá niêm yết: 707 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XLS 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 776 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 Sport 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 864 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 Wildtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 Stormtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 039 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XLS 2.0 4x2 MT Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XL 2.0 4x4 MT Giá niêm yết 669 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XLS 2.0 4x2 AT Giá niêm yết 707 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 XLS 2.0 4x4 AT Giá niêm yết 776 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 Sport 2.0 4x4 AT Giá niêm yết 864 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 Wildtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Ford Ranger 2024 Stormtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 039 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 7
9

VinFast VF 7

Thêm vào so sánh
Doanh số: 807
Giá niêm yết: 799 triệu - 969 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (3)
VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết: 949 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết: 969 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết 949 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết 969 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Everest
10

Ford Everest

Thêm vào so sánh
Doanh số: 747 (392 - 152 - 203)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 099 triệu - 1 tỷ 545 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (5)
Ford Everest 2024 Ambient 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 099 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 178 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 299 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium+ 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 468 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 545 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Ambient 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 099 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 178 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 299 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium+ 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 468 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 545 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác