Tưởng chấm dứt sự nghiệp ở tuổi 48, bà Ngô Thị Vân Hạnh nhận lời dẫn con tàu Yeah1 đang thua lỗ trong cuộc chơi “còn hoặc mất”. Ba tháng sản xuất “bán mạng”, bà Hạnh đã tạo nên những concert ken đặc khán giả.

Trong The First Step – nơi những người tiên phong kể về thời khắc dấn thân – VnExpress trò chuyện với bà Ngô Thị Vân Hạnh, CEO Yeah1, người đã đưa tập đoàn này trở lại đường đua bằng tinh thần: nói được phải làm được, dám chịu trách nhiệm trước những bài toán lớn và tin rằng làn sóng ủng hộ idol Việt sẽ mở ra tương lai mới cho ngành giải trí Việt.

Play

- Nếu hình dung sự nghiệp của mình bằng một nét vẽ, chị sẽ vẽ thế nào?

- Khi đặt bút xuống, tôi vẽ theo cảm xúc. Nhìn lại, đúng là có hai đỉnh cao thật. Đường nét đầu tiên khá bằng phẳng, rồi dần chếch lên: đó là giai đoạn tôi bắt đầu sự nghiệp, đi qua nhiều công ty, thử nhiều vai trò, loay hoay tìm xem mình thực sự thuộc về đâu.

Đỉnh cao thứ nhất là quãng 17 năm ở một công ty giải trí. Chúng tôi đã cùng nhau tạo ra nhiều dấu mốc đáng nhớ. Nhưng khi công ty thay đổi định hướng, tôi cảm thấy mình không còn giá trị để cống hiến, thấy mình thừa thãi. Sự ỳ khiến tôi “mòn” đi từng ngày, cảm xúc chạm đáy, không còn năng lượng để phấn đấu. Tôi quyết định nghỉ việc, về hưu sớm. Xây một ngôi nhà, định sống yên tĩnh, đọc sách, nấu ăn và chỉ làm những điều mình thích. 

Nhưng đúng lúc tưởng hành trình đã khép, một cơ duyên kéo tôi trở lại. Từ đáy đường cong đó, tôi bước vào một môi trường hoàn toàn mới – cũng có thể xem như lần khởi nghiệp thứ hai ở tuổi 48.

Bắt đầu một công việc mới, vị trí mới, trong một môi trường hoàn toàn khác, buộc tôi phải thay đổi tư duy, học lại cách làm lãnh đạo, và chứng minh rằng mình vẫn có thể làm được. Ba năm qua, tôi đã dốc hết những gì tốt đẹp nhất của mình cho hành trình này. Và đến giờ, tôi có thể nói rằng đây là đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của mình.

Tôi chưa biết tương lai sẽ ra sao nhưng sẽ cố gắng duy trì sự phát triển này. Sau 3-4 năm nữa, tôi có thể nhường lại vị trí cho thế hệ kế cận tỏa sáng.

- Chị trải qua nhiều vị trí, ở nhiều công ty, lĩnh vực. Từ khi nào chị nhận ra giải trí là cái con đường phù hợp với mình?

- Ngành giải trí đến với tôi là một cơ duyên. Trước đó, tôi từng làm nhiều nghề: chứng khoán, du lịch, bảo hiểm… Khi đang làm ở một công ty bảo hiểm Mỹ, ổn định và an toàn, một người bạn đã thuyết phục tôi đầu quân cho công ty giải trí, làm game show. Tôi đắn đo khá nhiều, sau đó xin nghỉ một tuần để thử. Quyết định đó mở ra con đường hoàn toàn mới.

Gần một năm đầu, tôi loay hoay, căng thẳng vì không có nền tảng, phải liên tục học những cái mới. Tưởng như mình không hợp. Đến khi chuyển sang làm sales manager cho một tập đoàn giải trí - đi bán tài trợ gameshow, tôi bắt đầu tự tin hơn, hiểu thị trường hơn và học cách tạo ra giá trị cho nhãn hàng qua nội dung truyền hình.

Rồi đến lời mời thứ ba. Anh chủ cần người dẫn dắt mảng bán chương trình. Tôi tự nhủ: thử vài tháng, không hợp thì đi tiếp. Nhưng vài tháng thành… 17 năm. Đó là đỉnh cao đầu tiên trong sự nghiệp: tôi được làm những chương trình truyền hình thực tế đầu tiên ở Việt Nam, nhiều chương trình đến giờ tôi vẫn thấy tự hào.

Thế nhưng sau khi chạm đỉnh , công việc dần thảnh thơi, và tôi thấy mình bắt đầu lười biếng. Tôi cảm thấy bản thân không còn năng lượng và giá trị để đóng góp. Vậy là tôi nghỉ việc.

Đúng thời điểm đó, tôi gặp nhóm nhà đầu tư đang tìm hướng mới cho Yeah1. Chỉ trong ba tiếng trò chuyện, tôi nhận ra họ muốn đúng thứ tôi đang hình dung: một cách làm giải trí mới, khác với mô hình truyền hình đang thoái trào. Tôi thấy chúng tôi cùng chí hướng. 

Lúc đó, tôi hỏi thẳng: “Lỗ thì sao?”. Họ nói: “Năm đầu miễn là vượt qua. Sang năm thứ hai, không được lỗ”. Đó là cam kết hai chiều, cũng là KPI của tôi. Tôi chấp nhận áp lực đó vì nghĩ đơn giản: không đi thì không tới.

- Chị tiếp quản Yeah1 đúng lúc tập đoàn thua lỗ bốn năm liên tiếp, đỉnh điểm 2019 lỗ sau thuế cao nhất gần 400 tỷ. Bối cảnh thị trường khi ấy đang cắt giảm quảng cáo, chị phải thuyết phục HĐQT chi khoản đầu tư lớn cho show “Chị đẹp”, đồng thời cam kết đưa công ty thoát lỗ trong một năm, chị đã đi qua áp lực đó như thế nào?

- Giai đoạn đầu ở YeaH1 đầy chông chênh. Tôi phải bước vào một tổ chức hơn mười năm tuổi, có văn hoá và con người đã định hình. Muốn thay đổi thì phải thuyết phục được họ, hoặc phải thay máu. Trong khi mình còn đang làm quen, quyết định của mình chưa chắc đã được ủng hộ. Có lúc tưởng chừng mình đã bị nhấn chìm, cũng tự hỏi: “Mệt như vậy để làm gì?” 

Nhưng rồi tôi nghĩ: “Nếu chưa làm đã bỏ, cam kết của mình sẽ thành nói phét”. Lúc đó, mình bị thôi thúc phải chứng minh bằng được, có thể là sĩ diện cá nhân. Tôi nghĩ, cùng lắm năm sau đứng dậy, họ muốn đưa ai vào cũng được. Tôi khẳng định với HĐQT: “Hãy để tôi làm. Cho tôi 1 năm”.

Và khi đã nói, thì buộc phải làm thật tốt. Tôi hiểu nếu mình thất bại, nhà đầu tư mất một khoản tiền, còn tôi thì mất hết.

May mắn tôi xuất thân từ sales, hiểu thị trường cần gì, nhãn hàng cần gì. Trong bối cảnh thị trường khó khăn, nhà tài trợ họ sẽ chỉ chọn thứ tốt nhất. Nếu chương trình đủ tốt, sẽ có tài trợ. 

Và đúng như vậy, “Chị đẹp đạp gió rẽ sóng” mùa đầu tiên đã có hơn 30 nhãn hàng - con số chưa từng có lúc đó, khi tiền quảng cáo cho truyền hình giảm mạnh sau Covid. Điều đó mang lại cho YeaH1 niềm tin rằng nếu làm tử tế thì thị trường vẫn còn cửa.

- Chị nhận lời làm show thực tế trong chỉ ba tháng chuẩn bị. Với một format quy tụ hàng chục nghệ sĩ, bài toán khó nhất lúc đó là gì?

- Khi thuyết phục được nghệ sĩ và nhà tài trợ rồi, tôi hiểu mình không còn đường lui nữa. Giờ phát đã khóa, ba tháng để làm tất cả, không thể sai bước nào. Cả ekip đều “bán mạng”, nhưng lúc bắt tay vào mới thấy khó khăn trùng trùng.

Thách thức lớn nhất không phải kỹ thuật hay sản xuất, mà là kết nối con người. Format này đòi hỏi hàng chục nghệ sĩ phải cùng bước vào một sân chơi. Ekip sàng lọc khoảng 200 nhân vật, tôi gặp hơn 100 người, mỗi cuộc gặp kéo dài hàng giờ để trò chuyện. Nhiều nghệ sĩ đã rời ánh đèn, không còn nhu cầu chứng minh điều gì. Họ hỏi tôi: “Chơi xong để làm gì?” - và tôi phải trả lời bằng niềm tin của chính mình.

Những “ca khó” đặc biệt như anh Tự Long - sĩ quan quân đội, Phó Giám đốc Nhà hát Chèo. Ekip hẹn mãi anh không gặp. Anh cũng sợ rủi ro, sợ vướng vào drama. Tôi phải gọi bằng số lạ anh mới nghe máy, rồi bay ra Hà Nội để “chộp” lấy vài phút gặp ở nhà hát.

Hay anh Hồng Sơn. Tôi mời năm, bảy lần anh mới chịu gặp. Anh bảo: “Anh không hát, không nhảy, sao mời anh?”. Tôi nói đây không phải cuộc thi hát hay nhảy, mà là hành trình vượt qua chính mình. Tôi nhắc đến những lần anh chấn thương tưởng như phải bỏ nghề, nhưng trở lại và giành Quả bóng vàng. Sau buổi nói chuyện, anh gật đầu.

Tôi nghĩ mình có năng lực truyền cảm hứng. Đến mức một số nghệ sĩ… tránh gặp tôi vì sợ “bị dụ”.

Khi đã có nhóm 10 nữ nghệ sĩ “đinh”, chúng tôi phải sản xuất song song: viết kịch bản riêng cho từng người, dựng sân khấu, sắp xếp lịch quay. Trước ngày ghi hình một hôm, tôi mới chọn đủ người thứ 30 để khóa sổ đội hình.

Đó cũng là lần đầu ở Việt Nam có đến bảy set quay chạy cùng lúc. Chỉ cần một set trễ là cả dây chuyền vỡ. Nghệ sĩ kiệt sức. Ekip cũng vậy: họp đến 1-2 giờ sáng là chuyện bình thường. Có người ba ngày không về nhà. Một người làm bằng ba người. Khi sang trao đổi bản quyền với đối tác Trung Quốc, họ hỏi ekip tôi có bao nhiêu người. Tôi hơi nói quá: “Khoảng 200”. Họ bảo bên họ… 600 người. Tôi chỉ cười: “Chúng tôi sinh viên nghèo vượt khó mà. Làm bằng nghị lực, bằng niềm tin, bằng màu cờ sắc áo”.

- Áp lực từ nhà đầu tư, từ guồng sản xuất, từ trách nhiệm với nghệ sĩ và từ cả bản thân. Chị đã trải qua 3 tháng đó thế nào?

- Ba tháng đó, điều duy nhất tôi làm là… làm việc. Tất cả giác quan của tôi đều căng hết cỡ: mắt quan sát, tai nghe báo cáo, não phải ra quyết định từng phút. Căng thẳng đến mức vô cảm. Nhưng bên ngoài, tôi luôn tỏ ra bình thản để cả ekip yên tâm: “Bình thường thôi, vui mà làm”.

Ekip chắc nhớ nhất chuyện tôi đi thắp nhang liên tục. Hễ thấy cây nhang ở bàn thờ Tổ sắp tắt, tôi lại thắp. Đó là cách tôi giữ mình bình tĩnh và giữ niềm tin cho đoàn.

Ba vòng quay đầu tiên là giai đoạn kinh khủng nhất trong đời làm nghề. Áp lực ba tháng bằng cả ba mươi năm cộng lại. Tối về, tôi không dám để đầu óc trống. Phải đọc sách, xem phim đến khi gục xuống mới ngủ. Nếu để tâm trí rảnh, suy nghĩ tiêu cực tràn vào - và tôi sợ mình không trụ nổi.

- Sau khi nhận được hưởng ứng của show thực tế, Yeah1 bước vào loạt concert có quy mô lớn nhất thời điểm đó. Với chị, thách thức lớn nhất khi làm concert là gì?

- Concert là một cuộc chơi hoàn toàn khác. Show truyền hình có thể chỉnh trong hậu kỳ, nhưng concert thì không có cơ hội sửa. Mọi thứ diễn ra trực tiếp, thứ này nối thứ kia, chỉ cần một giây lệch là khán giả rơi cảm xúc ngay.

Tôi may mắn vì có đạo diễn Đinh Hà Uyên Thư và giám đốc âm nhạc SlimV – hai người tôi tuyệt đối tin tưởng. Nhưng thách thức lớn nhất của tôi lại không nằm ở nghệ thuật, mà ở vận hành.

Vì vận hành thì không giấu được. Một sai sót nhỏ phải trả giá. Mà tôi lại… rất sợ đám đông. Nhiều năm, tôi không cho con đi concert chỉ vì nỗi lo rủi ro. Vậy mà bây giờ chính tôi phải đứng ra làm.

Lần đầu dựng mô hình pop-up stadium, nhưng vẫn phải chịu tải được hàng chục nghìn khán giả nhảy liên tục. Đội vận hành của Yeah1 khi đó đặt ra hàng chục tiêu chuẩn, từ khả năng chịu tải, độ rộng cầu thang, đường thoát hiểm… Chúng tôi dùng tiêu chuẩn ngành xây dựng chứ không dùng tiêu chuẩn sân khấu thông thường.

Nếu một khu được phép đứng 3 người/m², chúng tôi chỉ bán 2,5 người/m². Chấp nhận thu ít hơn để an toàn hơn. Toàn bộ khán đài đều được kiểm định bởi bên thứ ba. Người của tôi 24/24 đi kiểm tra từng con ốc, từng miếng gỗ; có vấn đề là chụp hình gửi nhóm ngay. Camera giám sát liên tục.

Ban đầu chúng tôi làm quy mô có thể kiểm soát được, khoảng 22.000-25.000 người. Sau đó mới tăng dần lên 40.000-50.000 người và làm hai đêm liên tiếp. Chính chúng tôi cũng “choáng” bởi tốc độ bùng nổ của khán giả. Sau mỗi đêm, đội ngũ ngồi lại mổ xẻ từng điểm nghẽn: cổng soát vé, dòng người, tín hiệu bộ đàm, thời gian giải phóng từng cụm khán giả… Tôi sợ nhất tình trạng đám đông tụ lại, nên cực kỳ tập trung vào bài toán luồng vào - ra. Bình thường một lối chỉ có một làn, chúng tôi chia hai hướng để tách dòng.

Một đêm concert kết thúc lúc 1 giờ sáng, khán giả chưa muốn về. Nhưng 2 giờ chiều hôm sau đã phải mở cửa đón lượt mới. Ekip có khoảng 5 tiếng để dọn sân, xử lý rác, tháo - lắp, kê lại ghế, dán lại số ghế, reset toàn bộ hệ thống như concert mới toanh.

Mỗi khi đối diện tình huống cân não, tôi tự nhắc mình: không được làm quá vấn đề. Nếu tôi rối, cả nghìn người sẽ rối. Tôi phải tỉnh để nhìn đúng sự thật, không thổi phồng nỗi lo thành bi kịch. Ekip hay đùa: thấy tôi cười là còn ổn. Còn khi mặt tôi vô cảm… là tôi đang xử lý một chuyện rất quyết liệt.

Tôi giữ được bình tĩnh vì tôi không đơn độc. Ekip quá hiểu nhau; chỉ cần nhìn một giây là biết phải làm gì. Trước khi quyết định, tôi luôn hỏi rất nhỏ 3-4 người giỏi nhất: “Nếu làm vậy, có ổn không? Rủi ro là gì?”. Chỉ cần họ gật đầu, tôi chốt - và tôi chịu trách nhiệm.

- Nhìn lại hiệu ứng từ chuỗi “Anh tài, chị đẹp”, theo chị, thành công lớn nhất mà show tạo ra trên thị trường giải trí Việt Nam là gì?

Điều tôi tự hào nhất không phải là rating hay doanh thu, mà là việc chương trình đã khiến khán giả Việt trở lại tin và yêu nghệ sĩ Việt. Trước đây, nhiều người bay ra nước ngoài xem concert, bây giờ, họ tìm thấy niềm tự hào và cảm xúc ngay trên sân khấu quê hương.

Khi khán giả tin, họ tạo nên kỳ tích. Như hơn 10.000 người mặc áo dài giúp chương trình lập kỷ lục Guinness, hay cộng đồng Gai Con (khán giả của Anh trai vượt ngàn chông gai) đồng lòng “mang hết giải về cho Gai Mẹ”, để rồi mùa giải thưởng năm đó, chương trình gần như không trượt một hạng mục nào từ trong nước đến khu vực. Những chiếc cúp, bằng khen xếp kín phòng truyền thống của Yeah1 là minh chứng cho sức mạnh của fandom Việt khi được khơi dậy và dẫn dắt đúng hướng.

Nhưng phần thưởng lớn nhất với tôi là sự đổi vai niềm tin: ngày đầu đi thuyết phục, đối tác chỉ tin vào cá nhân tôi; sau thành công của Chị đẹp, họ nói “chúng tôi tin vào Yeah1”. Với tôi, đó là giá trị bền vững nhất mà chuỗi chương trình mang lại.

- Lần đầu tiên, Việt Nam chứng kiến cảnh khán giả xếp hàng xuyên đêm để “đu idol” Việt - điều vốn chỉ thấy ở K-pop. Với chị, làn sóng này mang lại những lợi ích và tiềm năng cụ thể nào cho thị trường giải trí trong nước?

Khi khán giả quay về ủng hộ nghệ sĩ và chương trình Việt, họ mang theo cả giá trị văn hóa lẫn nguồn lực kinh tế rất lớn.

Trước đây, concert diễn ở đâu thì chủ yếu phục vụ khán giả địa phương. Nhưng với Anh trai vượt ngàn chông gai, địa điểm chỉ còn là cái cớ để mọi người “trở về nhà”. Tôi gặp rất nhiều khán giả bay từ Thụy Sĩ, Đức, Nhật, Úc… về Việt Nam chỉ trong ba ngày: xem hai đêm concert, sáng hôm sau lại bay về đi làm.

Điều đó chứng tỏ họ sẵn sàng chi tiêu rất nhiều – không chỉ cho vé concert mà còn vé máy bay, lưu trú, ăn uống, giải trí. Những khoản chi này vượt xa khuôn khổ của một chương trình giải trí thông thường và tạo ra tác động kinh tế rõ rệt.

Bên cạnh đó, thành công của chuỗi chương trình cũng khiến chính quyền địa phương bắt đầu quan tâm mạnh mẽ hơn đến công nghiệp văn hoá. Tôi được mời đến nhiều hội thảo ở các tỉnh; lãnh đạo các địa phương trăn trở làm sao để đưa Anh trai vượt ngàn chông gai hay Gia đình HaHa về tỉnh mình để quay, nhằm thúc đẩy quảng bá du lịch, kinh tế vùng và sản phẩm đặc trưng địa phương. Đó là tín hiệu rất đáng mừng cho sự phát triển của ngành.

- Có quan điểm cho rằng, Việt Nam chưa thực sự có nền công nghiệp giải trí, trong khi tiềm năng từ ngành này đã thấy từ Hàn Quốc. Làn sóng Hallyu đóng góp 4% vào GDP hàng năm của nước này. Theo chị, Việt Nam có thể học hỏi gì?

Tôi nhận thấy nếu chúng ta không thay đổi, thế hệ nghệ sĩ kế tiếp của Việt Nam sẽ mãi phát triển tự phát. Ai mạnh về gì thì làm cái đó, thiếu một hệ sinh thái đào tạo - quản lý - định hướng bài bản phía sau. Trong khi để xây dựng một nhóm nhạc hay một thế hệ nghệ sĩ thực thụ, cần một chiến lược dài hơi, hệ thống và chuyên nghiệp như cách Hàn Quốc đã làm suốt nhiều năm.

Chúng tôi đang ấp ủ dự án One Academy - trung tâm đào tạo nghệ sĩ chuyên nghiệp, kết hợp cùng những chuyên gia và giáo viên hàng đầu từ Hàn Quốc, những người đã tham gia đào tạo nên các “Tân binh toàn năng”. Mỗi nghệ sĩ sẽ có chiến lược phát triển rõ ràng, tối thiểu trong ba năm.

Đây là dự án tìm kiếm, huấn luyện và chắp cánh cho thế hệ nghệ sĩ kế thừa của ngành giải trí Việt Nam. Chúng tôi sẽ kết hợp với những chuyên gia, giáo viên hàng đầu từ Hàn Quốc, đã đồng hành trong hành trình đào tạo ra những “Tân binh toàn năng”. Mỗi thành viên đều có chiến lược, kế hoạch đào tạo rõ ràng, hướng đến phát triển chuyên nghiệp ít nhất trong ba năm.

Tôi luôn tin nghệ sĩ Việt Nam không hề kém tài ai. Điều chúng ta thiếu là nền tảng đào tạo chuyên nghiệp và khả năng tiệm cận quốc tế. Khi nghệ sĩ Việt xuất hiện với sự độc bản, kỷ luật và tài năng, tôi tin họ hoàn toàn có thể chinh phục khán giả toàn cầu.

Và khi điều đó xảy ra, không chỉ chúng ta phải cạnh tranh với Hàn, Mỹ hay Nhật – mà chính họ cũng sẽ phải cạnh tranh với chúng ta.

Nội dung: Thùy Ngân - Diễm Hạnh

Video: Kim Long - Bảo Quyên - Trung Kiên - Minh Hoàng

Ảnh: Thanh Tùng - Tiên Phùng

Đồ họa: Kim Long - Leo Dang