'Nhập khẩu' kỳ tích
Trần Đăng Xuân
Giáo sư Đại học Hiroshima
Đầu năm 1998, tôi rời Thái Nguyên về Hà Nội trên một chuyến tàu hỏa dài năm tiếng đồng hồ. Khách ngồi chen chúc cùng lồng gà, lồng vịt. Đó là hình ảnh rất đỗi bình thường của Việt Nam thời bấy giờ.
Ít ngày sau, khi đặt chân đến Nhật Bản, tôi choáng ngợp trước sân bay quốc tế Kansai. Mọi thứ sạch sẽ, hiện đại, được tổ chức khoa học. Công trình khổng lồ ấy mọc trên một hòn đảo nhân tạo. Tôi tự hỏi: Vì sao người Nhật có thể làm được những điều phi thường như vậy?
Quê tôi ở Tây Mỗ, ngoại thành Hà Nội. Từ Cầu Giấy đi về phía Tây chủ yếu là đồng ruộng, với con đường nhỏ, thô sơ chạy giữa những cánh đồng. Khu vực ấy sau này trở thành trục đường Trần Duy Hưng và những khu đô thị sầm uất.
Gần 30 năm trôi qua, mỗi lần về Việt Nam, tôi lại ngạc nhiên trước những đổi thay. Quy mô nền kinh tế tăng mạnh, đời sống người dân được cải thiện. Hà Nội và TP HCM đã có các tuyến đường sắt đô thị vận hành, trong khi nhiều dự án mới đang được chuẩn bị hoặc triển khai.
Việt Nam đã đi một chặng đường dài mà thế hệ chúng tôi khó hình dung.
Nhưng tôi nhận ra một câu hỏi quan trọng: Làm thế nào để Việt Nam không chỉ xây dựng được những công trình hiện đại, mà còn có thể tự thiết kế, chế tạo và làm chủ công nghệ tạo ra những công trình ấy?
Tôi đi tìm câu trả lời qua bài học lịch sử từ cuộc Duy Tân Minh Trị của Nhật Bản.
Năm 1868, khi bắt đầu Duy Tân Minh Trị, Nhật Bản vẫn là quốc gia dựa chủ yếu vào nông nghiệp. Trước sức ép của các cường quốc phương Tây, giới lãnh đạo Nhật Bản hiểu rằng nếu không nhanh chóng hiện đại hóa, đất nước có nguy cơ mất độc lập.
Họ tiến hành cải cách sâu rộng về chính trị, kinh tế, giáo dục, quân đội và khoa học kỹ thuật. Nhật Bản không tự mình phát minh ra tất cả công nghệ hiện đại. Họ học kỹ thuật đường sắt và công trình của Anh, công nghệ tơ lụa của Pháp, y học của Đức, cùng nhiều mô hình giáo dục và quản lý từ Mỹ và châu Âu.
Chính phủ trả lương rất cao để thuê hàng nghìn chuyên gia nước ngoài. Chuyên gia không chỉ xây dựng nhà máy hay vận hành thiết bị, mà còn có nhiệm vụ đào tạo người Nhật, chuyển giao kỹ thuật và hình thành đội ngũ nhân lực có thể tiếp tục công việc sau khi họ rời đi.
Nhật Bản nhập khẩu máy móc, nhưng đồng thời đào tạo kỹ sư biết vận hành, sửa chữa và từng bước cải tiến những máy móc đó. Chính phủ xây dựng một số nhà máy mẫu, sau đó nhiều cơ sở được chuyển sang khu vực tư nhân để phát triển sản xuất.
Chỉ trong khoảng 30 năm, Nhật Bản đã xây dựng được nền tảng của một quốc gia công nghiệp đang phát triển. Quá trình làm chủ công nghiệp nặng còn kéo dài nhiều thập niên sau đó, nhưng nền móng đã được hình thành.
Một cải cách quan trọng khác của Minh Trị không nằm ở nhà máy hay đường sắt, mà ở trường học.
Năm 1872, chính phủ Nhật Bản ban hành chính sách xây dựng hệ thống giáo dục quốc dân, đặt nền móng cho giáo dục bắt buộc. Thời đó, nhiều gia đình nông dân không muốn cho con đến trường. Trẻ em là nguồn lao động quan trọng, giúp cha mẹ làm ruộng, chăn nuôi và kiếm sống. Việc đi học còn tốn tiền, trong khi lợi ích trước mắt chưa rõ ràng.
Chính sách giáo dục ban đầu gặp không ít phản đối. Nhưng chính phủ kiên trì mở rộng trường học, đào tạo giáo viên, từng bước củng cố nghĩa vụ đi học và giảm gánh nặng chi phí. Đến năm 1900, học phí tại các trường tiểu học công lập thông thường được bãi bỏ.
Kết quả là tỷ lệ trẻ em đến trường tăng mạnh, vượt 95% vào đầu thế kỷ XX. Việc mở rộng giáo dục phổ thông đã giúp nâng cao dân trí trên quy mô toàn quốc. Thành quả không xuất hiện ngay lập tức, mà tích lũy qua nhiều thế hệ.
Từ Nhật Bản, tôi nghĩ về Việt Nam.
Việt Nam đang đầu tư mạnh vào hạ tầng, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và nhiều công nghệ chiến lược. Đây là những định hướng cần thiết. Nhưng nếu chỉ mua thiết bị, thuê chuyên gia nước ngoài hoặc xây dựng những công trình lớn mà không đào tạo được lực lượng nhân sự đủ khả năng làm chủ, đất nước vẫn có nguy cơ phụ thuộc vào bên ngoài.
Nếu hơn 150 năm trước, Nhật Bản coi việc trẻ em biết đọc, biết viết và tính toán là nền tảng để hiện đại hóa đất nước, thì ngày nay, Việt Nam cần một cuộc phổ cập năng lực số trên quy mô toàn dân.
Trí tuệ nhân tạo (AI), toán học, tư duy logic, lập trình và công nghệ thông tin không nên chỉ là lĩnh vực của một số trường đại học, viện nghiên cứu hay doanh nghiệp công nghệ. Chúng cần trở thành một phần trong nền tảng học tập và làm việc của xã hội.
Điều đó không có nghĩa mọi người dân đều phải trở thành lập trình viên. Người nông dân có thể sử dụng AI để tìm hiểu kỹ thuật canh tác, nhận diện sâu bệnh và quản lý sản xuất. Người lao động có thể dùng công cụ số để nâng cao năng suất. Giáo viên có thể ứng dụng AI để hỗ trợ giảng dạy, còn học sinh được rèn luyện tư duy toán học, giải quyết vấn đề và sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Với thế hệ trẻ, cần tiến xa hơn: xây dựng nền tảng toán học vững chắc, phát triển tư duy thuật toán, kỹ năng lập trình, ngoại ngữ, khả năng kiểm chứng thông tin và sáng tạo công nghệ.
Muốn vậy, cần mở rộng các chương trình học tập suốt đời, đào tạo lại người lao động, hỗ trợ nông dân, doanh nghiệp nhỏ và người dân ở những vùng còn khó khăn. Nếu chỉ phát động phong trào sử dụng AI mà không xây dựng năng lực nền tảng, hiệu quả sẽ rất hạn chế.
Nhật Bản thời Minh Trị hiểu rằng tương lai của đất nước không thể chỉ phụ thuộc vào vài nghìn chuyên gia. Họ cần hàng triệu người dân có học thức. Việt Nam ngày nay cũng vậy.
Những cải cách gần đây của Việt Nam, đặc biệt là các định hướng về khoa học công nghệ, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tư nhân, đang mở ra cơ hội lớn. Nhưng để những chính sách ấy thực sự tạo ra bước ngoặt, cần huy động sức sáng tạo của toàn xã hội.
Nhà nước có thể lựa chọn công nghệ chiến lược, đầu tư hạ tầng, xây dựng chính sách và thu hút chuyên gia quốc tế. Nhưng Nhà nước không thể thay hàng triệu người dân học tập, sáng tạo và nâng cao kỹ năng mỗi ngày.
Cũng không thể kỳ vọng vài trăm nhà khoa học xuất sắc sẽ đủ sức tạo nên một nền kinh tế công nghệ cao nếu phần lớn doanh nghiệp và người lao động chưa có năng lực tiếp nhận công nghệ.
Tôi cho rằng Việt Nam cần đặc biệt chú trọng ba việc.
Trước hết, khi mua công nghệ nước ngoài, phải tính đến khả năng chuyển giao, đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam. Hợp đồng không nên chỉ dừng ở việc bàn giao thiết bị và hướng dẫn vận hành.
Thứ hai, khi thuê chuyên gia quốc tế, cần xác định rõ kết quả mong đợi. Sau ba đến năm năm, họ đã giúp đào tạo được bao nhiêu kỹ sư, hình thành được năng lực nghiên cứu nào và chuyển giao được những công đoạn kỹ thuật gì? Tất nhiên, các yêu cầu phải phù hợp với quyền sở hữu trí tuệ và tính chất từng công nghệ.
Thứ ba, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân, trường đại học và viện nghiên cứu cùng tham gia quá trình phát triển công nghệ. Công nghệ chỉ thực sự trở thành sức mạnh kinh tế khi có doanh nghiệp và người lao động đủ năng lực đưa nó vào sản xuất.
Muốn có một quốc gia làm chủ công nghệ, trước hết phải xây dựng một xã hội có năng lực học hỏi và sáng tạo công nghệ. Và cuộc chuyển đổi ấy phải bắt đầu từ mỗi lớp học, mỗi gia đình, mỗi doanh nghiệp, chứ không chỉ từ những dự án lớn hay phòng thí nghiệm hiện đại.
Trần Đăng Xuân