Từ vựng tiếng Anh về đồ trang sức
Bracelet: Vòng đeo tay
* Click vào từng ảnh để xem nghĩa tiếng Anh, cách đọc:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Bracelet: Vòng đeo tay
* Click vào từng ảnh để xem nghĩa tiếng Anh, cách đọc:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Khi ô vuông chuyển thành dấu tích xanh là hoàn thành, bạn đọc có thể đóng trang web trên.
Khi nhìn thấy dấu tích xanh bên cạnh VnExpress là đã hoàn thành.