Điều khiến tôi nhớ mãi về họ không nằm ở thực đơn sang trọng, mà ở đội ngũ vận hành: những người trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Triết lý của họ rất sòng phẳng: "Chúng tôi mong bạn đến vì dịch vụ tốt, không phải vì sự tội nghiệp".
Trải nghiệm món gà quay ngon tuyệt tại đó đã thay đổi hoàn toàn định kiến trong tôi. Những lời chào chưa rõ chữ, những cử chỉ còn vụng về, nhưng sự nỗ lực đạt đến chuẩn mực chuyên nghiệp của họ đã "chạm" vào thực khách. Đó không phải là một dự án thiện nguyện, mà là một hệ sinh thái nhân văn, nơi người yếu thế được trao quyền để trở thành người có ích thay vì bị đẩy ra bên lề xã hội.
Việt Nam ước tính có hơn một triệu người tự kỷ và con số này không ngừng tăng, với khoảng 100 trẻ sinh ra thì có một trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ. Tuy nhiên, xã hội vẫn còn tồn tại một khoảng trống nhận thức về ASD. Nhiều bậc cha mẹ, và cả một bộ phận y bác sĩ, vẫn coi tự kỷ là một "căn bệnh" cần thuốc thang điều trị. Tâm lý kỳ thị dẫn đến trạng thái "giấu con" đã khiến hàng chục nghìn đứa trẻ bỏ lỡ "giai đoạn vàng" để can thiệp sớm.
Thực tế, tự kỷ không phải là bệnh. Đó là một biểu hiện khác biệt trong phát triển đa dạng thần kinh. Thế giới đã có những thiên tài như Albert Einstein, Mozart hay Elon Musk - được cho là đều nằm trên phổ tự kỷ. Họ nhìn thế giới bằng đôi mắt khác, và nếu được đặt vào đúng "bầu khí quyển" giáo dục, sự khác biệt có thể biến họ thành tinh hoa.
Bên cạnh nhận thức, khoảng cách giữa Việt Nam và nhiều nước phát triển trên thế giới còn nằm ở nguồn lực thực tế. Mỹ chẳng hạn đã đi trước chúng ta khoảng 60 năm trong giáo dục chuyên biệt. Với dân số 350 triệu người, họ có 75.000 chuyên gia trị liệu hành vi (International Behavioral Therapy Specialist) cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ và các rối loạn phát triển liên quan. Trong khi đó, theo IBAO (International Behavior Analysis Organization) - một tổ chức đào tạo và cung cấp chứng chỉ này, Việt Nam mới chỉ có vỏn vẹn bốn chuyên gia IBT cho gần 100 triệu dân.
Việt Nam cũng chưa có bộ hướng dẫn thống nhất về việc xây dựng và thực hiện kế hoạch giáo dục cá nhân dành riêng cho trẻ tự kỷ. Trong các trường phổ thông, theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2021, phần lớn giáo viên chưa được đào tạo bài bản về giáo dục đặc biệt, chỉ khoảng 35% từng tham gia tập huấn ngắn hạn về hòa nhập.
Sự thiếu hụt trầm trọng này không thể giải quyết bằng những lời kêu gọi suông. Đã đến lúc cần một "cái bắt tay" sòng phẳng và thực chất giữa Nhà nước và khối tư nhân theo hình thức PPP. Nhà nước không cần làm tất cả, nhưng phải là "kiến trúc sư trưởng" để tạo ra khung chính sách đồng bộ. PPP trong giáo dục chuyên biệt không nên chỉ dừng lại ở ưu đãi thuế đất, mà phải là cơ chế "đặt hàng" dịch vụ: nơi tư nhân cung cấp hạ tầng can thiệp chất lượng cao và Nhà nước chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, hỗ trợ chi phí cho người dân. Chỉ khi gánh nặng được san sẻ, những ngôi trường chuyên biệt mới thoát khỏi thân phận "ốc đảo" để trở thành một phần của hạ tầng an sinh quốc gia.
Bên cạnh chính sách, Việt Nam cần một công cụ mềm nhưng rất hiệu quả để vừa hỗ trợ trẻ mắc hội chứng tự kỷ, vừa góp phần phá vỡ định kiến của xã hội: các hình thức nghệ thuật. Nghệ thuật có thể là "bộ giải mã" ngôn ngữ cho những đứt gãy thần kinh. Thay vì nhìn trẻ tự kỷ qua lăng kính bệnh lý, nghệ thuật giúp chúng ta nhìn các em như những cá thể có thế giới nội tâm mãnh liệt. Những chương trình nghệ thuật cộng đồng đúng nghĩa sẽ là nơi trẻ ASD vẽ nên thế giới của mình, và xã hội học được cách đọc thế giới đó. Khi chúng ta biết rung cảm trước một nét vẽ của trẻ tự kỷ, sự kỳ thị sẽ tự động tan rã mà không cần đến những chiến dịch tuyên truyền khô cứng.
Tôi bước vào lĩnh vực giáo dục chuyên biệt không phải với tư cách một chuyên gia, mà từ nỗi niềm và hy vọng của một người cha có hai con song sinh được chẩn đoán nhầm trên phổ tự kỷ. Tôi sớm nhận ra giáo dục không nên là cuộc chạy đua thành tích hay những điểm số trình diễn. Một nền giáo dục chú trọng "trình diễn" sẽ tạo ra những con người giỏi kỹ năng nhưng nghèo nhân tính.
Triết lý giáo dục Reggio Emilia dạy chúng ta rằng: hãy nhìn đứa trẻ thông qua đôi mắt của chính con, không phải qua kỳ vọng của người lớn. Nhưng "văn hóa làng xóm" và áp lực thành công đang biến con trẻ thành món đồ trang sức cho diện mạo gia đình. Với trẻ tự kỷ, sự so sánh chính là liều thuốc độc lớn nhất.
Nhưng mọi chính sách hay mô hình sẽ chỉ là vỏ bọc vô hồn nếu thiếu đi "mục đích chân thành". Trong một thời đại mà niềm tin đang bị khủng hoảng bởi những giá trị ảo, từ những quỹ từ thiện thiếu minh bạch đến làn sóng "thành công cấp tốc" trên mạng xã hội, chúng ta cần quay về với phẩm giá thực sự của con người. Mục đích chân thành là khi con người hành động vì bổn phận đạo đức sâu xa với cộng đồng, không phải vì danh lợi hay sự thể hiện.
"Hãy tự biết mình" - lời khuyên của Socrates vẫn vẹn nguyên giá trị thức tỉnh. Khi nhận thức được bản thân, biết mình giỏi gì và dở gì, chúng ta mới có thể bớt cái "tôi" lại để chung tay vì những giá trị chung. Nếu không bắt đầu từ sự chân thành trong giáo dục và chính sách, Việt Nam sẽ mãi mãi không thể tạo cơ hội để những đứa trẻ trở thành Mozart. Sự trân trọng những "đóa sen" khác biệt chính là thước đo văn minh của một dân tộc.
Một đứa trẻ tự kỷ có thể chỉ là đứa con trong gia đình, nhưng cả triệu người tự kỷ chính là nguồn lực của cả đất nước.
Khi di sản con người không còn bị coi là "tài sản của riêng ai" mà là "trách nhiệm của chúng ta", khi đó, mỗi đứa trẻ mới thực sự được sống đúng với phẩm giá của mình.
Thanh Bùi