Công bố danh sách sơ bộ doanh nghiệp xuất khẩu uy tín
Ngành hàng: May mặc(Garment and Textiles)
|
1 |
Công ty Dệt may Hà Nội |
|
2 |
Công ty May Bắc Giang |
|
3 |
Công ty Quốc tế Việt Pan Pacific |
|
4 |
Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Vũng Tàu |
|
5 |
Công ty May số 2 Hải Phòng |
|
6 |
Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Việt T&P |
|
7 |
Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Phan Thiết |
|
8 |
Công ty TNHH Kwong Lung - Meko |
|
9 |
Công ty May Tây Đô |
|
10 |
Công ty Sản xuất và Xuất Nhập khẩu Dệt may Đà Nẵng |
|
11 |
Công ty Dệt May Hoà Thọ |
|
12 |
Công ty Xuất Nhập khẩu Thái Bình |
|
13 |
Xí nghiệp May Mỹ Tho |
|
14 |
Công ty May Tiền Tiến |
|
15 |
Công ty TNHH Diệu Thương |
|
16 |
Công ty Cổ phần May Đồng Nai |
|
17 |
Công ty TNHH May Đồng Tiến |
|
18 |
Công ty Cổ phần Sao Mai |
|
19 |
Công ty TNHH May Xuất khẩu Đức Thành |
|
20 |
Công ty Giày da và May mặc Xuất khẩu Legamex |
|
21 |
Công ty TNHH May thêu Phương Khoa |
|
22 |
Công ty Cổ phần May Sài Gòn 3 |
|
23 |
Công ty TNHH Kollan Việt Nam |
|
24 |
Công ty TNHH Thương mại Việt Vương |
|
25 |
Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn |
Ngành hàng: Giày dép (Leather & Footwear)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
|
|
7 |
|
|
8 |
Ngành hàng: Gạo (Rice)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
Ngành hàng: Cà phê nhân(Coffee bean)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
Ngành hàng: Chè(Tea)
|
1 |
Ngành hàng: Nông sản và nông sản chế biến(Agricultural Produce and Processed Products)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
|
|
7 |
|
|
8 |
|
|
9 |
|
|
10 |
|
|
11 |
|
|
12 |
|
|
13 |
|
|
14 |
Công ty Cổ phần Thương nghiệp Tổng hợp và Chế biến Lương thực Thốt Nốt |
|
15 |
|
|
16 |
|
|
17 |
|
|
18 |
|
|
19 |
|
|
20 |
|
|
21 |
|
|
22 |
|
|
23 |
|
|
24 |
|
|
25 |
|
|
26 |
|
|
27 |
|
|
28 |
|
|
29 |
|
|
30 |
|
|
31 |
|
|
32 |
Công ty Xuất nhập khẩu Lương thực và Vật tư Nông nghiệp Đồng Tháp |
|
33 |
|
|
34 |
|
|
35 |
|
|
36 |
|
|
37 |
|
|
38 |
|
|
39 |
|
|
40 |
Ngành hàng: Thủy sản(Aquatic Products)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
Công ty Cổ phần Chế biến Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bà Rịa, Vũng Tàu |
|
7 |
|
|
8 |
|
|
9 |
|
|
10 |
|
|
11 |
|
|
12 |
|
|
13 |
|
|
14 |
|
|
15 |
|
|
16 |
|
|
17 |
|
|
18 |
|
|
19 |
|
|
20 |
|
|
21 |
|
|
22 |
|
|
23 |
|
|
24 |
|
|
25 |
|
|
26 |
|
|
27 |
|
|
28 |
|
|
29 |
|
|
30 |
|
|
31 |
|
|
32 |
|
|
33 |
|
|
34 |
|
|
35 |
|
|
36 |
|
|
37 |
|
|
38 |
|
|
39 |
|
|
40 |
|
|
41 |
|
|
42 |
|
|
43 |
Ngành hàng: Sản phẩm thịt và thực phẩm chế biến(Meats and Foodstuff)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
Ngành hàng: Sản phẩm nhựa(Plastic products)
|
1 |
|
|
2 |
Ngành hàng: Đồ gỗ(Wood products, Furniture )
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
Ngành hàng: Rau quả (Vegetables and fruits)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
Ngành hàng: Thủ công mỹ nghệ (Handicrafts, ceramics)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
|
|
7 |
|
|
8 |
|
|
9 |
|
|
10 |
|
|
11 |
|
|
12 |
|
|
13 |
|
|
14 |
|
|
15 |
|
|
16 |
Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất Nhập khẩu Vĩnh Long |
|
17 |
|
|
18 |
|
|
19 |
Ngành hàng: Sản phẩm cơ khí(Machinery, Hardware items)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
Ngành hàng: Cơ khí đóng tàu(Shipbuilding)
|
1 |
Ngành hàng: Cao su(Rubber)
|
1 |
|
|
2 |
Ngành hàng: Khai thác dầu mỏ(Oil Exploitation)
|
1 |
Ngành hàng: Thuốc lá(Tobacco)
|
1 |
Ngành hàng: Lâm sản(Forest Products)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
|
|
7 |
Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất Nhập Khẩu Lâm sản và hàng Tiểu thủ Công nghiệp |
Ngành hàng: Vật liệu xây dựng, Xây dựng(Construction and Building Materials)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
Ngành hàng: Hoá mỹ phẩm(Detergent and Cosmetics)
|
1 |
Ngành hàng: Khoáng sản(Mineral)
|
1 |
Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Chế biến Xuất khẩu Khoáng sản Khánh Hoà |
|
2 |
Ngành hàng: Bao bì(Packaging)
|
1 |
|
|
2 |
Ngành hàng: Các ngành khác(Others)
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
|
|
7 |
|
|
8 |