Năm 1978 ở Đồng Dương, dưới chân tháp cổ, người dân khi đào gạch Chăm để làm sân phơi lúa cho hợp tác xã, đã phát hiện một bức tượng lớn, phủ rêu xanh. Lưỡi cuốc của số phận chạm vào lịch sử. Nhưng dưới con mắt người dân, đó là một khối kim loại màu vàng xỉn. Dân tưởng là vàng nên đã bẻ ngón tay tượng, tháo pháp khí đem đi thử ở tiệm kim hoàn. Kết quả không phải vàng, chỉ là đồng. Nhờ chất liệu "kém giá trị ấy", bức tượng được cứu rỗi, chuyển về kho bảo tàng. Còn đóa sen và con ốc thì lưu lạc trong dân làng, được truyền tay như "gia bảo".
Nghe mà thương. Thương cho tượng Phật vì bị đối xử như "kim loại". Thương cho người, vì trong cái nghèo, người ta buộc phải thực dụng để mà sống. Nhưng cũng chính ở đó nảy ra một nghịch lý có thật của di sản: đôi khi di sản được giữ lại không phải bởi tinh thần bảo tồn cao đẹp, mà bởi bản năng "giữ của" rất phàm trần. Nhờ cái phàm ấy, pháp khí con ốc và đóa sen lại không mất hút trong chợ trời hay lò nung.
Bởi vậy, đừng vội chia thế giới thành hai phe "người bảo vệ di sản" và "kẻ phá hoại di sản". Đời sống hiếm khi trong suốt.
Câu chuyện "đóa sen trở về" giống một vết khâu trên ký ức. Không phải chỉ "khâu lại" một pho tượng, mà khâu lại một mối quan hệ giữa con người và di sản - mối quan hệ vốn rất dễ rách trong những năm tháng nghèo khó, và cả trong thói quen hành xử với quá khứ như với một món đồ có thể đem cân đong.
Nửa thế kỷ trôi qua. Nửa thế kỷ chia cắt. Đó là sự chia cắt giữa nhà nước và cộng đồng, về luật pháp và tình làng. Khi "cái lý" chưa gặp "cái tình" thì dù là Bồ Tát, Tara vẫn phải đứng đợi, với tay không pháp khí. Sự thiếu đồng cảm tích tụ thành đối đầu ngấm ngầm. Dân làng sợ bị cướp công, sợ bị lãng quên. Nhà nước vướng kinh phí, vướng cơ chế. Và di sản kẹt ở giữa.
Gần 50 năm, nhà nước và cộng đồng đã học bài học về nhường nhịn và tìm mục đích chung. Hiện vật được dân làng giao lại. Bảo tàng đã gắn tạm hai pháp khí để công chúng lần đầu thấy Bồ tát Tara gần như trọn vẹn, từ giữa tháng 11/2025. Một cuộc trở về muộn, nhưng vẫn là trở về.
Tôi thích chi tiết "gắn tạm". Trong Phật học, "tạm" không phải là cẩu thả. "Tạm" là thái độ khiêm nhường trước nguy cơ làm hỏng cái quý. Bởi gắn cố định mới là thách thức lớn, chỉ một thao tác sai là mất hẳn giá trị bảo vật. Thế nên, cái "tạm" hôm nay là một tư duy nghiêm cẩn: thà chậm mà đúng, còn hơn nhanh để rồi không còn gì.
Tại sao một đóa sen - một vật nhỏ trên tay tượng - lại có sức lay động như thế?
Bởi pháp khí không phải trang sức. Con ốc tượng trưng cho sự truyền bá Đạo pháp. Đóa sen biểu trưng cho trí tuệ thanh tịnh. Khi đủ hai pháp khí, hình tượng Tara mới hoàn chỉnh, như một thân thể có lại tiếng nói và hơi thở. Đóa sen trở về, nghĩa là trí tuệ trở về. Con ốc trở về, nghĩa là tiếng gọi tỉnh thức trở về. Người ta nhìn một pho tượng, nhưng thật ra người ta đang nhìn một ước vọng rất người: ước vọng được "trọn vẹn".
Những dân tộc lớn lên trong chiến tranh và thiếu thốn thường mang một thứ "khuyết tật ký ức": ký ức bị gãy đoạn, di sản bị thất lạc, niềm tin vào nhau cũng sứt mẻ. Câu chuyện Đồng Dương cho ta thấy di sản không chỉ là chuyện cổ vật nằm yên trong tủ kính, mà là một thử thách đạo đức: Ai có quyền giữ? Nhà nước hay cộng đồng? Luật lệ hay tình làng? Bảo tàng hay Tháp cổ? Và quan trọng hơn: làm thế nào để sự "bàn giao" không còn mang cảm giác bị nhà nước lấy mất, mà trở thành một bảo vật cùng nhau nâng niu? Nếu không cẩn trọng, ta sẽ bỏ lỡ phần ưu tư trong lòng dân: đó là nhu cầu được nhìn nhận như chủ thể của ký ức tại chính nơi ký ức sinh ra.
Di sản nào cũng có "địa chỉ tinh thần". Tôn vinh di sản đúng nghĩa không phải chỉ là đưa tượng về đúng bảo tàng, mà còn là đưa câu chuyện về đúng cộng đồng: làm sao để người Đồng Dương có thể tự hào rằng họ không "mất" Tara, mà họ đã góp phần cho Tara được sống lại trọn vẹn trước công chúng.
Tôi nghĩ Việt Nam cần nhiều hơn những "tin mừng" kiểu này. Mỗi di vật trở về nguyên bản là một cơ hội để nâng cấp văn hóa ứng xử với di sản: minh bạch cơ chế ghi nhận công lao người phát hiện; chia sẻ lợi ích bằng giáo dục, hạ tầng văn hóa địa phương; mở những chương trình trưng bày "đi-về" để di sản không bị nhổ rễ khỏi đất mẹ, mà trở thành chiếc cầu nối giữa bảo tàng và làng, giữa chuyên gia và dân chúng. Khi đó, di sản không còn là "tài sản của ai", mà là "trách nhiệm của chúng ta".
Và cuối cùng, nhìn Tara với đóa sen và con ốc, tôi hiểu tượng đã có lại linh hồn của mình. Linh hồn ấy, nếu diễn giải rộng ra, chính là khả năng làm cho con người mềm đi: mềm trước cái đẹp, mềm trước quá khứ, mềm trước nhau. Một xã hội còn biết xúc động vì một đóa sen trở về đúng chỗ của nó, xã hội ấy vẫn còn hy vọng để đặt lại mọi thứ vào đúng chỗ: trong lòng mình, và trong cách mình đối xử với những gì tổ tiên để lại.
Trương Công Tú