Suzuki XL7 Hybrid
Thêm vào so sánh
Doanh số:
427
(135 - 55 - 237)
Suzuki XL7 Hybrid bán nhiều hơn cả bốn mẫu xe còn lại trong top 5 xe hybrid bán chạy nhất tháng đầu năm 2025.
| Giá niêm yết: | 599 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | MPV |
| Phân khúc: | MPV cỡ nhỏ |
| Suzuki XL7 2024 Hybrid Giá niêm yết: 599 triệu | Xem chi tiết |
| Suzuki XL7 2024 Hybrid | Giá niêm yết 599 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 699 triệu - 869 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| Honda HR-V 2025 G Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| Honda HR-V 2025 L Giá niêm yết: 750 triệu | Xem chi tiết |
| Honda HR-V 2025 e:HEV RS Giá niêm yết: 869 triệu | Xem chi tiết |
| Honda HR-V 2025 G | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Honda HR-V 2025 L | Giá niêm yết 750 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Honda HR-V 2025 e:HEV RS | Giá niêm yết 869 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 730 triệu - 960 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | MPV |
| Phân khúc: | MPV cỡ trung |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0G Giá niêm yết: 730 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0V Giá niêm yết: 825 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0HEV Giá niêm yết: 960 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0G | Giá niêm yết 730 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0V | Giá niêm yết 825 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0HEV | Giá niêm yết 960 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 820 triệu - 865 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 V Giá niêm yết: 820 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 HEV Giá niêm yết: 865 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 V | Giá niêm yết 820 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B+/C- | Xem chi tiết |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 HEV | Giá niêm yết 865 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B+/C- | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 789 triệu - 999 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | Sedan |
| Phân khúc: | Xe cỡ vừa hạng C |
| Honda Civic 2024 G Giá niêm yết: 789 triệu | Xem chi tiết |
| Honda Civic 2024 RS Giá niêm yết: 889 triệu | Xem chi tiết |
| Honda Civic 2024 e:HEV RS Giá niêm yết: 999 triệu | Xem chi tiết |
| Honda Civic 2024 G | Giá niêm yết 789 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Sedan | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Honda Civic 2024 RS | Giá niêm yết 889 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Sedan | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Honda Civic 2024 e:HEV RS | Giá niêm yết 999 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Sedan | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
Lương Dũng