Quay lại Xe Thứ sáu, 16/10/2026

10 xe gầm cao bàn giao nhiều nhất quý III

Xe VinFast áp đảo với bộ ba VF 3, VF 5, VF 6, trong đó VF 3 bàn giao nhiều nhất với gần 18.500 xe.

Thứ năm, 15/10/2026, 05:00 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA, VinFast

Doanh số xe VinFast VF 5 tính gộp cả Herio Green.

VinFast VF 3
1

VinFast VF 3

Thêm vào so sánh
Doanh số: 18.491
Giá niêm yết: 302 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe siêu nhỏ
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
VinFast VF 5
2

VinFast VF 5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 11.144
Giá niêm yết: 529 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A+/B-
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết
VinFast VF 6
3

VinFast VF 6

Thêm vào so sánh
Doanh số: 6.332
Giá niêm yết: 689 triệu - 749 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross
4

Toyota Yaris Cross

Thêm vào so sánh
Doanh số: 4.500 (2.287 - 1.395 - 818)
 
 
 
Giá niêm yết: 650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết: 650 triệu Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết: 728 triệu Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mazda CX-5
5

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.770 (2.282 - 353 - 1.135)
 
 
 
Giá niêm yết: 699 triệu - 979 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (8)
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce
6

Mitsubishi Xforce

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.157 (1.369 - 1.258 - 530)
 
 
 
Giá niêm yết: 605 triệu - 720 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (3)
Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết 605 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết 720 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Ford Territory
7

Ford Territory

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2.875 (1.309 - 972 - 594)
 
 
 
Giá niêm yết: 739 triệu - 916 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (4)
Ford Territory 2026 Trend Giá niêm yết: 739 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Platinum Giá niêm yết: 916 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Trend Giá niêm yết 739 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Titanium Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Titanium X Giá niêm yết 875 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2026 Platinum Giá niêm yết 916 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Everest
8

Ford Everest

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2.615 (1.218 - 684 - 713)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (5)
Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 209 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 335 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 440 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 629 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 129 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 209 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 335 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 440 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 629 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Kia Seltos
9

Kia Seltos

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2.580 (1.652 - 314 - 614)
 
 
 
Giá niêm yết: 579 triệu - 799 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (7)
Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết: 579 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết: 599 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết: 619 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết: 645 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết 579 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết 599 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết 619 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết 645 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 8
10

VinFast VF 8

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2.328
Giá niêm yết: 899 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 8 2026 Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 899 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 8 2026 Tiêu chuẩn Giá niêm yết 899 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác