VinFast VF 3
Thêm vào so sánh
Doanh số:
18.491
Năm mẫu xe của VinFast dẫn đầu danh sách ôtô bán nhiều nhất, trong đó VF 3 bàn giao tới 18.491 xe.
Doanh số xe VinFast VF 5 tính gộp cả Herio Green và VF 2 tính gộp cả Minio Green.
| Giá niêm yết: | 302 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe siêu nhỏ |
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin | Giá niêm yết 302 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe siêu nhỏ | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 699 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | MPV |
| Phân khúc: | MPV cỡ trung |
| VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 529 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 5 2023 Plus | Giá niêm yết 529 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 689 triệu - 749 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Eco | Giá niêm yết 689 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Plus | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 188 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Hatchback |
| Phân khúc: | Xe siêu nhỏ |
| VinFast VF 2 2026 Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 188 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 2 2026 Tiêu chuẩn | Giá niêm yết 188 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Hatchback | Phân khúc Xe siêu nhỏ | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 650 triệu - 728 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | SUV |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết: 650 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết: 728 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 V | Giá niêm yết 650 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 HEV | Giá niêm yết 728 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 699 triệu - 979 triệu |
| Nguồn gốc: | Lắp ráp |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe cỡ vừa hạng C |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury | Giá niêm yết 789 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active | Giá niêm yết 829 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport | Giá niêm yết 849 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive | Giá niêm yết 869 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport | Giá niêm yết 959 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive | Giá niêm yết 979 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 730 triệu - 960 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | MPV |
| Phân khúc: | MPV cỡ trung |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0G Giá niêm yết: 730 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0V Giá niêm yết: 825 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0HEV Giá niêm yết: 960 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0G | Giá niêm yết 730 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0V | Giá niêm yết 825 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Toyota Innova Cross 2023 2.0HEV | Giá niêm yết 960 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 605 triệu - 720 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 GLX | Giá niêm yết 605 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Luxury | Giá niêm yết 665 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate | Giá niêm yết 720 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 739 triệu - 875 triệu |
| Nguồn gốc: | Lắp ráp |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe cỡ vừa hạng C |
| Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết: 739 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Trend | Giá niêm yết 739 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium | Giá niêm yết 819 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium X | Giá niêm yết 875 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
Lương Dũng