Quay lại Xe Thứ ba, 13/1/2026

10 ôtô bán ít nhất thị trường Việt Nam tháng 12/2025

Hai mẫu xe bán ít nhất tháng là Ford Mustang Mach-E chỉ bán một xe và Honda Accord bàn giao 2 chiếc.

Thứ ba, 13/1/2026, 06:00 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA

Ford Mustang Mach-E
1

Ford Mustang Mach-E

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1 (1)
 
 
 
Giá niêm yết: 2 tỷ 599 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (1)
Ford Mustang Mach-E 2025 Premium AWD Giá niêm yết: 2 tỷ 599 triệu Xem chi tiết
Ford Mustang Mach-E 2025 Premium AWD Giá niêm yết 2 tỷ 599 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Honda Accord
2

Honda Accord

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2 (1 - 1)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 319 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (1)
Honda Accord 2022 1.5 Turbo Giá niêm yết: 1 tỷ 319 triệu Xem chi tiết
Honda Accord 2022 1.5 Turbo Giá niêm yết 1 tỷ 319 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis
3

Toyota Corolla Altis

Thêm vào so sánh
Doanh số: 28 (16 - 3 - 9)
 
 
 
Giá niêm yết: 725 triệu - 870 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (3)
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 G Giá niêm yết: 725 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 V Giá niêm yết: 780 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 HEV Giá niêm yết: 870 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 G Giá niêm yết 725 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 V Giá niêm yết 780 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 HEV Giá niêm yết 870 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Suzuki Jimny
3

Suzuki Jimny

Thêm vào so sánh
Doanh số: 28 (11 - 1 - 16)
 
 
 
Giá niêm yết: 789 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A
Chi tiết các phiên bản (1)
Suzuki Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩn Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Suzuki Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩn Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Toyota Alphard
4

Toyota Alphard

Thêm vào so sánh
Doanh số: 35 (13 - 10 - 12)
 
 
 
Giá niêm yết: 4 tỷ 370 triệu - 4 tỷ 475 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ lớn
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Alphard 2024 Xăng Giá niêm yết: 4 tỷ 370 triệu Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Hybrid Giá niêm yết: 4 tỷ 475 triệu Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Xăng Giá niêm yết 4 tỷ 370 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ lớn Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Hybrid Giá niêm yết 4 tỷ 475 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ lớn Xem chi tiết
Kia K5
4

Kia K5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 35 (6 - 2 - 27)
 
 
 
Giá niêm yết: 859 triệu - 999 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (3)
Kia K5 2021 2.0 Luxury Giá niêm yết: 859 triệu Xem chi tiết
Kia K5 2021 2.0 Premium Giá niêm yết: 904 triệu Xem chi tiết
Kia K5 2021 2.5 GT-Line Giá niêm yết: 999 triệu Xem chi tiết
Kia K5 2021 2.0 Luxury Giá niêm yết 859 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Kia K5 2021 2.0 Premium Giá niêm yết 904 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Kia K5 2021 2.5 GT-Line Giá niêm yết 999 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Kia Morning
5

Kia Morning

Thêm vào so sánh
Doanh số: 36 (17 - 7 - 12)
 
 
 
Giá niêm yết: 349 triệu - 424 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Hatchback
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A
Chi tiết các phiên bản (5)
Kia Morning 2022 MT Giá niêm yết: 349 triệu Xem chi tiết
Kia Morning 2022 AT Giá niêm yết: 371 triệu Xem chi tiết
Kia Morning 2022 Premium Giá niêm yết: 399 triệu Xem chi tiết
Kia Morning 2022 GT-Line Giá niêm yết: 424 triệu Xem chi tiết
Kia Morning 2022 X-Line Giá niêm yết: 424 triệu Xem chi tiết
Kia Morning 2022 MT Giá niêm yết 349 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Kia Morning 2022 AT Giá niêm yết 371 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Kia Morning 2022 Premium Giá niêm yết 399 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Kia Morning 2022 GT-Line Giá niêm yết 424 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Kia Morning 2022 X-Line Giá niêm yết 424 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Kia Soluto
6

Kia Soluto

Thêm vào so sánh
Doanh số: 53 (14 - 11 - 28)
 
 
 
Giá niêm yết: 386 triệu - 449 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (4)
Kia Soluto 2021 MT Giá niêm yết: 386 triệu Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 MT Deluxe Giá niêm yết: 418 triệu Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 AT Deluxe Giá niêm yết: 439 triệu Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 AT Luxury Giá niêm yết: 449 triệu Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 MT Giá niêm yết 386 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 MT Deluxe Giá niêm yết 418 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 AT Deluxe Giá niêm yết 439 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Soluto 2021 AT Luxury Giá niêm yết 449 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Suzuki Swift
7

Suzuki Swift

Thêm vào so sánh
Doanh số: 59 (23 - 9 - 27)
 
 
 
Giá niêm yết: 569 triệu - 577 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Hatchback
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màu Giá niêm yết: 569 triệu Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màu Giá niêm yết: 577 triệu Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màu Giá niêm yết 569 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màu Giá niêm yết 577 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Isuzu mu-X
8

Isuzu mu-X

Thêm vào so sánh
Doanh số: 66 (5 - 8 - 53)
 
 
 
Giá niêm yết: 928 triệu - 1 tỷ 269 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (5)
Isuzu mu-X 2025 B7 4x2 MT Giá niêm yết: 928 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 Plus 4x2 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 016 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Sport 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 145 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Prestige 4x2 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 169 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Premium 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 269 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 4x2 MT Giá niêm yết 928 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 Plus 4x2 AT Giá niêm yết 1 tỷ 016 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Sport 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 145 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Prestige 4x2 AT Giá niêm yết 1 tỷ 169 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Premium 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 269 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác