Nhu cầu xe máy điện tại Việt Nam gần đây tăng nhanh khi giá nhiên liệu biến động, khiến nhiều người tìm kiếm phương tiện tiết kiệm chi phí vận hành. Nhờ cấu tạo đơn giản, không có động cơ đốt trong, dầu máy hay bugi, xe điện thường được cho là có ít hạng mục bảo dưỡng hơn so với xe xăng.
Tuy vậy, trong quá trình sử dụng thực tế, một số bộ phận của xe điện vẫn hao mòn theo thời gian, thậm chí có thể xuống cấp nhanh hơn xe máy chạy xăng truyền thống do đặc tính vận hành và trọng lượng lớn hơn.
Lốp
Lốp là một trong những bộ phận hao mòn nhanh trên xe máy điện. Phần lớn xe máy điện tại thị trường Việt Nam hiện nay sử dụng động cơ đặt trực tiếp trong bánh sau (in-hub motor). Thiết kế này giúp đơn giản hóa hệ truyền động, không cần dây curoa hay xích. Tuy nhiên, nó cũng khiến bánh sau nặng hơn đáng kể do phải mang thêm trọng lượng của môtơ.
Khi kết hợp với khối pin dung lượng lớn đặt dưới sàn xe, tải trọng dồn lên bánh sau tăng lên, khiến lốp sau có xu hướng mòn nhanh hơn trong quá trình sử dụng. Tình trạng này rõ rệt hơn nếu xe thường xuyên chở người, chở hàng hoặc di chuyển quãng đường dài mỗi ngày, chẳng hạn như xe chạy dịch vụ.
Xe máy điện đang được thay lốp. Ảnh: Hồ Tân
Theo những thợ sửa xe, lốp xe điện có thể bắt đầu mòn rõ sau khoảng 10.000-15.000 km, tùy điều kiện vận hành và chất lượng lốp. Trong khi đó, lốp xe máy xăng thông thường có tuổi thọ trung bình khoảng 15.000-20.000 km, cho thấy lốp xe điện thường có thời gian sử dụng thấp hơn khoảng 20-30%. Chi phí thay lốp hiện dao động khoảng 400.000-1.800.000 đồng mỗi chiếc, tùy kích thước và thương hiệu. Việc kiểm tra độ mòn gai lốp và áp suất lốp định kỳ giúp xe vận hành ổn định, tăng độ bền và hạn chế nguy cơ trượt bánh khi đi đường trơn.
Má phanh (bố thắng)
Cùng với lốp, má phanh là một trong những bộ phận hao mòn nhanh trong quá trình sử dụng xe máy điện. Nguyên nhân chủ yếu đến từ đặc tính tăng tốc của động cơ điện. Khác với động cơ đốt trong, môtơ điện tạo mô-men xoắn gần như ngay lập tức khi vặn ga, giúp xe tăng tốc nhanh ở dải tốc độ thấp. Trong môi trường giao thông đô thị với nhiều điểm dừng và khởi động liên tục, người lái thường phải sử dụng phanh thường xuyên hơn.
Ngoài ra, trọng lượng xe điện thường lớn hơn do khối pin đặt dưới sàn và ở nhiều mẫu xe động cơ đặt trực tiếp trong bánh sau, khiến tải trọng dồn lên bánh lớn hơn và hệ thống phanh phải làm việc nhiều hơn.
Tùy điều kiện vận hành và thói quen lái xe, má phanh có thể cần thay sau khoảng 8.000-15.000 km. Chi phí thay má phanh xe máy điện hiện dao động khoảng 150.000-400.000 đồng mỗi bánh, tùy loại xe, loại phanh và chất lượng linh kiện. Khi má phanh mòn, xe có thể xuất hiện tiếng rít khi phanh, cảm giác phanh kém ăn hoặc quãng đường phanh dài hơn. Người dùng nên kiểm tra định kỳ và thay má phanh khi cần thiết để đảm bảo an toàn khi vận hành.
Giảm xóc và ổ bi bánh xe
Bên cạnh lốp và má phanh, các chi tiết cơ khí như giảm xóc và ổ bi bánh xe cũng có thể hao mòn theo thời gian sử dụng. Do khối pin dung lượng lớn đặt dưới sàn hoặc trong thân xe, nhiều mẫu xe điện có trọng lượng tổng thể cao hơn so với xe tay ga cùng phân khúc. Tải trọng lớn hơn này khiến hệ thống treo phải làm việc nhiều hơn, đặc biệt khi xe thường xuyên chở hai người hoặc di chuyển trên đường xấu.
Sau một thời gian sử dụng, giảm xóc có thể xuất hiện các dấu hiệu như xe kém êm, rung lắc khi đi qua ổ gà hoặc rò dầu ở ty phuộc. Trong khi đó, ổ bi bánh xe giúp bánh quay trơn tru và ổn định. Trên nhiều mẫu xe điện, đặc biệt loại sử dụng động cơ gắn trực tiếp trong bánh sau, ổ bi phải chịu thêm tải trọng từ môtơ khiến bánh xe nặng hơn. Theo thời gian, ổ bi có thể khô mỡ hoặc mòn, khiến xe phát ra tiếng kêu lạ hoặc rung nhẹ khi di chuyển.
Hệ thống giảm xóc phía sau trên xe máy điện. Ảnh: Hồ Tân
Chi phí sửa chữa hoặc thay thế các chi tiết này thường dao động từ vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng, tùy loại xe và mức độ hư hỏng. Việc kiểm tra các chi tiết này trong quá trình bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu hao mòn và xử lý kịp thời, hạn chế phát sinh hư hỏng lớn hơn trong quá trình sử dụng.
Hồ Tân