Thế giới bước sang năm 2026 theo Dương lịch (Gregorian), người dân Nepal lại đang sống trong năm 2083 theo hệ thống lịch chính thức của đất nước.
Sự chênh lệch 57 năm so với Dương lịch là minh chứng cho nền văn hóa lâu đời, nơi thời gian không chỉ là con số mà còn gắn với lịch sử, tín ngưỡng và nhịp sống thường nhật.
Hệ thống lịch chính thức của Nepal được gọi là Bikram Sambat (BS). Lịch này bắt đầu khoảng năm 57 trước Công nguyên, đặt theo tên Vua Vikramaditya, vị hoàng đế huyền thoại vùng Ấn Độ cổ đại. Theo truyền thuyết, ông thiết lập kỷ nguyên này sau khi đánh bại quân xâm lược Sakas.
Khác với Dương lịch, Bikram Sambat là lịch âm dương (lunisolar), kết hợp giữa chu kỳ Mặt Trăng để xác định các ngày lễ hội và chu kỳ Mặt Trời để xác định mùa vụ nông nghiệp. Vì bắt đầu trước kỷ nguyên Công nguyên gần 57 năm, lịch truyền thống của Nepal luôn đi trước Dương lịch hơn nửa thế kỷ.
Thành phố Patan ở Nepal. Ảnh: Anuar Gresati
Nhiều hệ thống lịch vẫn tồn tại song song trong đời sống người Nepal. Bikram Sambat (BS) là lịch quốc gia, được sử dụng trong các văn bản chính phủ, báo chí, chứng từ hành chính và giáo dục.
Nepal Sambat, hệ lịch gắn liền với cộng đồng người Newar, cư dân bản địa của thung lũng Kathmandu, bắt đầu từ năm 879 sau Công nguyên và chủ yếu được dùng trong các nghi lễ tôn giáo cũng như lễ hội truyền thống.
Ở các vùng núi cao, cộng đồng Sherpa, Tamang và một số dân tộc khác lại đón năm mới theo lịch Tây Tạng (Lhosar), với nhiều ngày Tết khác nhau tùy từng nhóm. Dương lịch (Gregorian) được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, du lịch và các hoạt động đối ngoại.
Sự đa dạng này tạo nên những tờ lịch đa chiều đặc trưng của Nepal. Trong một ô ngày trên tờ lịch có thể xuất hiện ba hoặc bốn con số đại diện cho các hệ lịch khác nhau, đảm bảo không một ngày lễ hay mốc thời gian quan trọng nào bị bỏ lỡ.
Một đặc điểm khiến lịch Nepal trở nên khác biệt là số ngày trong mỗi tháng không cố định. Theo Dương lịch, các tháng có 30 hoặc 31 ngày. Một tháng trong lịch Bikram Sambat có thể kéo dài từ 29 đến 32 ngày, tùy theo các tính toán thiên văn hằng năm. Điều này khiến việc theo dõi ngày tháng ở Nepal không thể dựa vào thói quen, mà phải tra cứu lịch cập nhật do các cơ quan chuyên môn công bố.
Năm mới của Nepal, gọi là Naya Barsha, thường rơi vào ngày 13 hoặc 14 tháng 4 Dương lịch, đánh dấu thời điểm chuyển giao từ mùa xuân sang mùa hè và mở đầu một chu kỳ canh tác mới.
Múa Lakhe trong lễ hội Indra Jatra tại Bhaktapur, Nepal. Ảnh: Sudip Shrestha
Đối với người Nepal, lịch Bikram Sambat còn là kim chỉ nam cho đời sống tâm linh và nông nghiệp. Hầu hết lễ hội lớn nhất trong năm như Dashain, Tihar hay Holi đều được xác định theo lịch này. Các tháng trong lịch phản ánh khá chính xác sự biến đổi khí hậu tại vùng Himalaya, giúp người nông dân xác định thời điểm gieo trồng, thu hoạch và tổ chức các nghi lễ tạ ơn thần linh. Việc duy trì lịch riêng cũng góp phần giữ nhịp sống truyền thống, nơi các hoạt động cộng đồng, tôn giáo và sản xuất nông nghiệp gắn bó chặt chẽ với chu kỳ tự nhiên.
Việc Nepal sử dụng lịch nhanh hơn thế giới 57 năm khiến du khách gặp rắc rối. Nhiều người lần đầu đến đây thường ngạc nhiên khi thấy trên bao bì thực phẩm ghi năm sản xuất 2081, hạn sử dụng 2082, những con số thuộc về lịch Bikram Sambat.
Khi điền giấy tờ hoặc mua vé xe tại các khu vực địa phương, ngày tháng trên biểu mẫu có thể hoàn toàn theo lịch Nepal. Tại các điểm du lịch lớn như Thamel ở Kathmandu hay thành phố Pokhara, nhân viên thường chủ động ghi song song Dương lịch để thuận tiện cho khách quốc tế.
Các lễ hội lớn như Holi hay Dashain thường không cố định theo Dương lịch. Du khách muốn đến Nepal đúng dịp lễ cần kiểm tra lịch Bikram Sambat của từng năm, thay vì dựa vào mốc thời gian của năm trước.
Trong suốt lịch sử, Nepal là một trong số ít quốc gia Nam Á chưa từng bị đô hộ hoàn toàn. Việc tiếp tục sử dụng hệ thống lịch riêng được xem như một biểu tượng của bản sắc văn hóa và chủ quyền tinh thần. Dương lịch được dùng để kết nối với thế giới, phục vụ thương mại và du lịch, nhưng Bikram Sambat vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống xã hội, hành chính và lễ hội.
Mai Phương (Theo Spiritualculture, Turistas)