Những cuộc gặp gỡ cuối năm vì thế thường được tổ chức vào dịp Giáng sinh hoặc Tết Dương lịch, như một cách bù đắp cho khoảng trống văn hóa quen thuộc trong đời sống xa xứ.
Những cuộc gặp ấy ngày càng xuất hiện nhiều người Việt trẻ, sinh ra và lớn lên ở hải ngoại. Họ đến không chỉ để gặp mặt, trò chuyện, mà còn tìm kiếm một cách thức kết nối với quê hương - nơi họ chưa từng được sống trọn vẹn.
Mối gắn bó giữa người Việt trẻ ở nước ngoài với quê nhà được nuôi dưỡng từ ký ức gia đình, những hoài niệm truyền đời và các mối liên hệ ruột thịt còn bền chặt với họ hàng, người thân trong nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cách kết nối ấy đang dần thay đổi. Với những người sinh ra và lớn lên ở hải ngoại, hành trình tìm về nguồn cội thường không bắt đầu từ lịch sử hay ký ức tập thể, mà từ hiện tại: trải nghiệm sống, học tập, làm việc, và mong muốn được tham gia một cách cụ thể vào đời sống xã hội Việt Nam hôm nay.
Ngày càng có nhiều người chủ động tìm về quê hương để làm việc, khởi nghiệp hoặc tham gia các hoạt động giáo dục, văn hóa và cộng đồng. Họ xuất hiện trong các sáng kiến khởi nghiệp, chương trình giáo dục phi lợi nhuận, nền tảng truyền thông độc lập hay các dự án kết nối người Việt toàn cầu. Sự trở về thường bắt đầu từ một động lực giản dị nhưng bền bỉ: muốn được làm gì đó có ý nghĩa với quê hương - nơi luôn hiện diện trong những câu chuyện gia đình.
Những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều chính sách nhằm thúc đẩy sự gắn kết với cộng đồng người Việt ở nước ngoài, từ quy định về thị thực, hộ chiếu đến các chương trình thu hút nhân lực chất lượng cao... Những khuôn khổ này tạo nền tảng pháp lý đặc biệt quan trọng, mở ra không gian để kiều bào tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội của đất nước.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của nhiều người Việt trẻ ở nước ngoài, các chính sách đó chủ yếu tháo gỡ những phần "cứng" mang tính hành chính. Điều còn thiếu nằm ở phần "mềm" - nơi quyết định rất cụ thể việc họ sẽ đóng góp bằng cách nào và mức độ bền vững ra sao.
Không ít người nhận được lời mời làm việc trong nước mà theo họ là khá hấp dẫn. Nhưng để cân nhắc nghiêm túc, điều họ cần không chỉ là một vị trí cụ thể, mà còn là môi trường đủ cởi mở và linh hoạt. Khi các khuôn khổ làm việc ngắn hạn, bán thời gian hay chuyển tiếp chưa được thừa nhận và khuyến khích, người trẻ thường bị đẩy vào lựa chọn được - mất: hoặc quay về hoàn toàn, chấp nhận nguy cơ đứt gãy sự nghiệp và mạng lưới đã xây dựng ở nước ngoài; hoặc ở lại và giữ kết nối với quê hương ở mức biểu tượng. Trong bối cảnh đó, mỗi quyết định quay về vẫn mang dáng dấp của sự may rủi nghề nghiệp - nhiều nhiệt huyết, nhưng ít điểm tựa để đi đường dài.
Bạn tôi là một ví dụ. Có bố mẹ đều là người Việt, nhưng anh sinh ra và lớn lên ở nước ngoài. Vì lý do lịch sử, anh không có quốc tịch Việt Nam dù luôn nhận mình là người gốc Việt và nói tiếng Việt thành thạo. Năm 2024, anh được mời về Việt Nam làm việc trong một năm cho một dự án giáo dục lớn.
Về chuyên môn, đây là cơ hội phù hợp; về tinh thần, anh thực sự muốn đóng góp cho quê hương. Nhưng khi đi vào thực tế, hai bên đều lúng túng. Để làm việc hợp pháp, anh cần giấy phép lao động gắn với hợp đồng chính thức và trách nhiệm pháp lý của đơn vị tiếp nhận - một quy trình kéo dài nhiều tháng, khó tương xứng với thời hạn làm việc chỉ một năm. Trong khi đó, các hình thức cộng tác ngắn hạn hay bán thời gian chưa có khung pháp lý đủ rõ ràng.
Cuối cùng, lời mời dừng lại ở thiện chí, không phải vì thiếu mong muốn, mà vì thiếu một cơ chế chuyển tiếp đủ linh hoạt để "thử gắn bó" mà không phải đánh đổi toàn bộ sự nghiệp ở nước ngoài.
Thực tế này cho thấy, thay vì chỉ trông chờ vào những quyết định "quay về hay không", điều cần thiết hơn là thừa nhận và tạo điều kiện cho các hình thức đóng góp linh hoạt, từng phần, xuyên biên giới. Khi việc hợp tác theo dự án, làm việc ngắn hạn hay kết nối chuyên môn từ xa được nhìn nhận như một phương thức chính đáng, người trẻ sẽ bớt do dự hơn. Và sự gắn bó có cơ hội hình thành một cách tự nhiên, bền vững.
Tương tự, hình thức đóng góp phổ biến nhất của người Việt trẻ ở nước ngoài hiện nay không phải là làm việc toàn thời gian trong nước, mà là chia sẻ tri thức, kinh nghiệm nghề nghiệp và các kết nối quốc tế tích lũy được. Nhiều người sẵn sàng tham gia giảng dạy ngắn hạn, cố vấn khởi nghiệp, hợp tác nghiên cứu, hỗ trợ xây dựng chương trình đào tạo hoặc kết nối đối tác quốc tế cho các sáng kiến trong nước. Tuy nhiên, họ thường không biết nên bắt đầu từ đâu: làm việc cùng ai, trong khuôn khổ nào, với vai trò và trách nhiệm ra sao. Khi thiếu những đầu mối và các nền tảng trung gian đủ tin cậy, sự tham gia dễ rơi vào trạng thái tự dò đường, tự xoay xở, khó tránh khỏi cảm giác lạc lõng.
Vì vậy, vai trò điều phối - kết nối trở nên đặc biệt quan trọng. Khi các nhu cầu cụ thể từ trong nước được công khai, minh bạch và có địa chỉ rõ ràng, tri thức và kinh nghiệm của người Việt ở nước ngoài mới có thể đến đúng những nơi cần đến họ.
Quan trọng không kém là nhu cầu đối thoại. Bên cạnh cơ chế hợp tác linh hoạt và kênh kết nối rõ ràng, nhiều người trẻ mong có những không gian văn hóa - xã hội đủ cởi mở để chia sẻ trải nghiệm, những khác biệt trong cách nghĩ, cách làm, và đóng góp ý tưởng mà không lo bị quy chụp hay đặt vào khuôn mẫu. Khi được lắng nghe, sự kết nối sẽ bớt mang tính thăm dò, và dần trở thành lựa chọn có chiều sâu.
Sự chuyển giao thế hệ đang mở ra "thời điểm vàng" cho mối liên hệ giữa người Việt trong và ngoài nước, đồng thời cũng là một giai đoạn mong manh. Nếu những sợi dây kết nối không được nuôi dưỡng bằng trải nghiệm thực chất, khi các thế hệ sau trưởng thành, mối liên hệ với quê hương rất dễ trở nên mờ nhạt. Khi đó, nguy cơ lớn nhất là sự lãng quên - Việt Nam trở thành điểm đến du lịch, thay vì là nơi để trở về, để gắn bó và cùng chịu trách nhiệm với tương lai chung.
Điều cần có không chỉ là những thông điệp lớn, mà còn là những nhịp cầu đủ gần gũi để họ có thể bước qua và trở về một cách tự nhiên.
Lê Thanh Tùng