Lá thư năm 1968
Võ Tá Hân
Chuyên gia kinh tế
Sáng 14/10, TP HCM tổ chức lễ truy điệu 731 hài cốt được tìm thấy tại Công viên Lê Thị Riêng, phần lớn là những người đã ngã xuống trong cuộc chiến Tết Mậu Thân năm 1968.
Ký ức trong tôi bỗng trở về.
Sáng sớm mồng Hai Tết Mậu Thân, tôi chợt thức giấc vì những tiếng nổ liên hồi. Thoạt đầu, tôi ngạc nhiên không hiểu sao người ta đốt pháo sớm thế. Nhưng tiếng nổ đều đặn, giòn tan như súng liên thanh. Rồi những tiếng súng lớn hơn vang lên. Cuộc chiến đã đến ngay giữa thành phố.
Gần 60 năm trôi qua, những âm thanh ấy vẫn còn trong trí nhớ tôi. Nhưng điều khiến tôi day dứt nhất về năm 1968 lại là một lá thư.
Ít lâu sau, khi vừa sang Mỹ du học, một thanh niên Mỹ tìm đến nhờ tôi dịch một lá thư viết trên tờ giấy học trò đã nhàu nát. Anh cho biết thư được tìm thấy trên thi thể một người lính miền Bắc. Anh không đọc được tiếng Việt và muốn biết người lính ấy đã viết những gì.
Tờ giấy được viết cả hai mặt.
Mặt trước, người lính gửi lời cho cô gái mà anh yêu thương. Anh kể rằng trước ngày lên đường, có dịp trở về Hà Nội, anh rất muốn đến thăm cô. Nhưng vì hoàn cảnh tình cảm không thuận lợi, anh chỉ đứng bên kia đường, lặng lẽ nhìn về ngôi nhà của cô, nơi có người anh yêu.
Không có cuộc gặp gỡ. Không có lời từ biệt.
Mặt sau, người lính viết rằng chuyến đi này có thể sẽ không có ngày về. Nhưng nếu phải hy sinh, anh mong sự hy sinh của mình sẽ như chiếc cầu góp phần nối liền đất nước, để những người ở lại được sống trong hạnh phúc.
Tôi không còn nhớ chính xác từng chữ, nhưng vẫn hình dung được người thanh niên đứng bên kia đường và lời tâm sự về chuyến đi không có ngày trở lại.
Người lính ấy quả thật không trở về. Lá thư cũng không bao giờ đến tay người con gái mà anh yêu thương.
Người bạn Mỹ định trả tôi năm đôla để dịch thư, số tiền không nhỏ với một sinh viên thời ấy. Tôi đã không nhận. Đọc xong lá thư, tôi xúc động đến mức không còn nghĩ đến tiền bạc.
Tờ giấy ấy rồi đi đâu, tôi không biết. Nhưng câu chuyện đã ở lại trong trí nhớ tôi suốt cuộc đời.
Tôi sinh ra và lớn lên giữa chiến tranh. Hình ảnh đầu tiên còn nhớ trong đời là chuyến tàu lửa từ Huế vào Đà Nẵng, khi tôi khoảng ba tuổi. Đang chồm lên ghế nhìn ra cửa sổ, tôi nghe tiếng nổ lớn. Đoàn tàu dừng lại đột ngột. Một con cò trắng vụt bay lên trời. Mẹ lập tức đè tôi xuống để che chở.
Chuyến đi ấy là để mẹ đưa tôi vào thăm cha, lúc đó đang bị thực dân Pháp giam giữ vì tham gia phong trào chống Pháp.
Trong những năm trung học ở Sài Gòn, cái chết vì chiến tranh gần như trở thành chuyện thường ngày. Tôi nhớ một buổi sáng trước khi đi học còn vẫy tay chào người hàng xóm là một sĩ quan quân đội. Chiều hôm ấy, khi đi học về, tôi thấy người ta đưa thi thể ông về vì chiếc xe Jeep đi công tác đã trúng mìn.
Một buổi chiều khác, trước cổng trường, tôi nhìn thấy một đoàn xe nhà binh chở đầy những chiếc quan tài mộc chạy về phía Tổng Y viện Cộng Hòa. Tôi nghĩ đến những người mẹ, người vợ đang chờ đợi ở đó.
Trên mặt báo lúc ấy, người ta thường nói đến những trận đánh thắng hay thua, những vũ khí thu được, những vùng đất chiếm giữ. Nhưng đằng sau mỗi bản tin chiến sự là những gia đình có thể sẽ không bao giờ còn được đoàn tụ.
Trong một giờ học, có người bạn đứng lên hỏi thầy: Chúng em học để làm gì, khi chỉ một phát đạn là có thể chết?
Thầy tôi lặng đi, rồi khẽ bảo chúng tôi tiếp tục học.
Năm 1970, sau hai năm du học, tôi trở về thăm nhà và được biết năm người bạn cùng học trung học đã chết trên chiến trường. Đến nay, tôi vẫn tự hỏi không biết người bạn đặt câu hỏi năm xưa có nằm trong số ấy không.
Trong một cuộc phỏng vấn ít lâu sau khi đến Mỹ, tôi đã nói với nhà báo rằng sau sáu tháng trên đất Mỹ, tôi nhận ra một điều: Life has value - mạng sống con người có giá trị. Dĩ nhiên, mạng sống ở đâu cũng quý giá như nhau. Nhưng khi cái chết trở thành một phần quen thuộc của đời sống, người ta có thể dần đánh mất cảm nhận về sự quý giá ấy.
Tôi vẫn tiếp tục học, dù nhiều lúc tự hỏi những kiến thức toán học, khoa học hay kinh tế có ý nghĩa gì trong lúc chiến tranh vẫn tiếp diễn và bao nhiêu người đang ngã xuống trên đất nước mình. Rồi lại tự nhủ, có lẽ phải chuẩn bị cho một ngày nào đó, khi mình có thể làm được điều gì hữu ích.
Năm 1972, cuốn The Limits to Growth ra đời. Trong sách có một hình vẽ mà hơn nửa thế kỷ sau tôi vẫn nhớ. Hai trục biểu thị phạm vi không gian và thời gian mà con người quan tâm. Phần lớn những dấu chấm tập trung quanh những chuyện gần gũi và trước mắt. Càng mở rộng đến nhiều thập niên, nhiều thế hệ và cả thế giới, những dấu chấm càng thưa dần.
Hình vẽ khiến tôi suy nghĩ về khoảng cách giữa những quyết định có ảnh hưởng rộng lớn và cuộc sống của những con người bình thường.
Một đường tiến quân được vạch trên bản đồ có thể biến một ngôi làng yên bình thành chiến trường. Những quyết định của các cường quốc, những tính toán về an ninh và ảnh hưởng quốc tế, có thể làm thay đổi số phận của hàng triệu người sống ở những nơi rất xa bàn hội nghị.
Tôi dần hiểu những cuộc chiến không chỉ bắt nguồn từ lòng thù hận giữa những người trực tiếp cầm súng. Chúng còn chịu tác động của những tính toán chính trị, những xung đột lợi ích và những quyết định mà người dân bình thường ít có khả năng chi phối.
Thuở nhỏ, chứng kiến cảnh cha bị tù đày và đọc về những đau khổ dưới thời thực dân, tôi từng nuôi một ý nghĩ ngây thơ: lớn lên sẽ đem quân sang Pháp để trả thù.
Chỉ đến khi trưởng thành, lần đầu đặt chân đến Paris, tôi mới bắt đầu nhìn lại suy nghĩ ấy. Nhìn thấy những thành tựu khoa học, kỹ thuật và tổ chức xã hội mà nước Pháp đã tích lũy qua nhiều thế kỷ, tôi nhận ra rằng lòng căm thù không thể giúp một đất nước thoát khỏi sự yếu kém.
Điều đáng suy nghĩ không chỉ là vì sao người khác đã xâm lược mình, mà còn là làm thế nào để đất nước mình có đủ tri thức, sức mạnh và khả năng tự bảo vệ, để không còn phải chịu cảnh ấy một lần nữa.
Tôi nhớ đến cha tôi. Trong những năm bị giam giữ, ông viết nhiều bài thơ, trong đó có một bài tặng tôi nhân sinh nhật đầu tiên năm 1949. Ông dặn:
Muốn tồn tại trên đời con nên biết...
Phải vững lý khôn ngoan thì mới sống.
Khi còn trẻ, tôi hiểu lời cha như một lời khuyên cho cuộc đời mình: phải cố gắng học hỏi, phải có năng lực, phải đủ mạnh để không bị người khác ức hiếp.
Càng về sau, tôi càng thấy lời dặn ấy cũng có thể là một điều đáng suy ngẫm đối với một đất nước.
Sức mạnh không chỉ nằm ở quân đội hay vũ khí. Nó còn nằm ở tri thức, kinh tế, khả năng tổ chức, sự đoàn kết và nhất là sự sáng suốt trong những quyết định liên quan đến tương lai của nhiều thế hệ. Một đất nước cần có sức mạnh không phải để đe dọa hay khuất phục ai, mà để bảo vệ cuộc sống bình yên của người dân.
Tôi chợt nhớ đến bài thơ Em mười sáu tuổi của Minh Đức Hoài Trinh mà tôi đã phổ nhạc, nói về một người lính mới 16 tuổi, đáng lẽ còn đang cắp sách đến trường, vậy mà đã phải cầm súng ra trận rồi ngã xuống. Bài thơ có một câu khiến tôi day dứt:
Mẹ có buồn không? Nghe tin em chết.
Nhìn lại những chiếc quan tài trong lễ truy điệu vừa qua, tôi lại nhớ đến lá thư năm 1968. Tôi không biết người con gái ở Hà Nội năm ấy có bao giờ hay tin về người thanh niên đã đứng bên kia đường nhìn về nhà mình, rồi ra đi không trở lại.
Tôi cũng không biết những người lính nằm xuống trong cuộc chiến ấy, dù ở phía nào, đã để lại bao nhiêu lá thư không bao giờ đến tay người nhận.
Chỉ mong rằng những thế hệ mai sau được sống trong một đất nước đủ mạnh và đủ khôn ngoan để gìn giữ hòa bình, để người trẻ được tiếp tục đến trường, được yêu thương và xây dựng tương lai, thay vì phải ra đi khi cuộc đời còn chưa kịp bắt đầu.
Võ Tá Hân