Những ngày ấy, khu chung cư ngoại ô trở nên im ắng đến lạ. Sảnh tầng trệt thưa người. Hành lang dài hun hút, đèn vẫn bật nhưng ít cửa mở. Bãi xe trống dần, thang máy không còn cảnh chờ đợi. Thành phố ngoài kia vẫn sáng đèn, nhưng tòa nhà thì trống trải.
Chúng tôi không phải gia đình duy nhất ở lại. Vẫn có vài căn hộ sáng đèn rải rác. Nhưng giữa những cánh cửa đóng kín, không ai thực sự biết ai. Ta sống cạnh nhau, cách nhau chỉ một bức tường, nhưng hiếm khi sống cùng nhau.
Những người ở lại chung cư dịp Tết thường trải qua một cảm giác khó gọi tên. Không hẳn cô đơn tuyệt đối, nhưng cũng không cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng rộng hơn gia đình nhỏ. Họ biết trong tòa nhà có hàng trăm hộ khác, nhưng không có "lý do tự nhiên" để bước sang nhà nhau. Không có sân chung để trẻ con tụ tập. Không có nghi thức nào được lặp lại qua các năm để mọi người mong chờ.
Sự vắng lặng ngày Tết ở chung cư không chỉ là cảm giác nhất thời. Nó phản ánh thực tế về một đô thị đứt gãy sự kết nối giữa những con người. Đặc biệt ở các khu ngoại ô - nơi đô thị hóa diễn ra trên nền đất nông thôn cũ - người ta chuyển từ làng xóm quen biết sang những tòa nhà cao tầng chỉ trong vài năm. Hạ tầng mọc lên nhanh chóng: bãi xe, thang máy, camera, nội quy. Nhưng phần "mềm" - tức văn hóa cư trú - chưa kịp lớn lên tương xứng với bê-tông và kính.
Ở làng quê, "hàng xóm" là một khái niệm có nội dung cụ thể: biết tên, biết nhà, biết hoàn cảnh. Ở nhiều chung cư, hàng xóm có thể chỉ là một cánh cửa đóng kín. Sự riêng tư trở thành chuẩn mực, và riêng tư thường gần nghĩa với mất kết nối.
Tết vốn là dịp cộng đồng rõ nét nhất trong năm. Ở làng quê, đó là nhịp điệu quen thuộc: đi chúc Tết, ghé đình, gặp nhau ở cổng làng. Ngay cả trong các khu phố cũ nội đô, người ta vẫn có mạng lưới quen biết từ công việc, trường học của con, quán xá quanh nhà. Còn ở nhiều chung cư ngoại ô, cửa đóng lại là hết. Mối quan hệ giữa những người cách nhau vài mét phần lớn dừng ở mức "biết mặt".
Quá trình đô thị hóa nhanh khiến hình thức ở thay đổi trước khi nếp sống thay đổi. Chúng ta chuyển từ nhà mặt đất sang căn hộ cao tầng chỉ trong vài năm, chưa có đủ thời gian để hình thành văn hóa chung cư. Nội quy có thể ban hành ngay khi bàn giao nhà, nhưng thói quen gõ cửa chúc nhau một câu đầu năm thì không thể tạo ra bằng văn bản.
Điều đáng chú ý là khi xảy ra sự cố - thang máy hỏng, mất nước, tranh chấp phí - cư dân có thể đoàn kết rất nhanh. Nhu cầu kết nối không hề biến mất. Nhưng đó là sự kết nối mang tính phản ứng, không phải kết nối của đời sống thường nhật. Cộng đồng chỉ xuất hiện khi có vấn đề, dưới những hình thức thậm chí méo mó và đầy tính đối đầu, thay vì hiện diện như một phần bình thường của sinh hoạt hàng ngày.
Ở các chung cư ngoại ô, nơi người mua nhà phần lớn là lao động và trung lưu trẻ, áp lực kinh tế cũng thu hẹp thời gian cho quan hệ láng giềng. Ban ngày đi làm xa, tối về đóng cửa nghỉ ngơi. Cuối tuần dành cho gia đình hoặc việc riêng. Đời sống được tối ưu hóa cho hiệu suất, nhưng thiếu những khoảng "vô ích" - nơi con người gặp nhau không vì mục đích cụ thể nào.
Chúng ta đã xây dựng được rất nhiều mét vuông nhà ở. Nhưng có lẽ chưa chú ý đủ đến việc xây dựng nếp sống đô thị.
Nếp sống ấy không phải là khẩu hiệu treo ở sảnh. Nó cần được nuôi dưỡng qua thời gian, qua những dịp lặp lại như Tết, Trung thu, ngày hội cư dân. Khi những nghi thức nhỏ được lặp lại, ký ức chung dần hình thành. Và ký ức chung là nền móng của cộng đồng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cộng đồng không phải lúc nào cũng hình thành tự phát. Ở Singapore, phần lớn dân số sống trong các khu nhà ở công cộng do Housing & Development Board (HDB) phát triển. Nhưng HDB không chỉ xây nhà. Họ thiết kế cả cấu trúc cộng đồng: không gian chung bắt buộc, tầng trệt mở để tổ chức sinh hoạt, hệ thống câu lạc bộ và hội đồng khu vực duy trì hoạt động định kỳ. Nhà ở được nhìn nhận như một hạ tầng xã hội, không chỉ là hạ tầng kỹ thuật.
Tại Đan Mạch, mô hình co-housing phát triển từ thập niên 1970 cũng cho thấy một hướng tiếp cận khác. Cư dân có căn hộ riêng nhưng chia sẻ bếp lớn, phòng sinh hoạt, vườn chung; họ tổ chức bữa ăn tập thể, cùng đưa ra quyết định qua thảo luận dân chủ. Ở đây, cộng đồng không phải hệ quả phụ của kiến trúc, mà là mục tiêu ngay từ đầu.
So với những mô hình đó, nhiều khu chung cư ngoại ô ở Việt Nam thiếu ba yếu tố: không gian chung đủ hấp dẫn để gặp gỡ; cơ chế khuyến khích cư dân tham gia; và những nghi thức lặp lại để tạo ký ức chung. Phòng sinh hoạt cộng đồng có thể tồn tại trên bản vẽ, nhưng hiếm khi sáng đèn. Hoạt động chung thường chỉ xoay quanh tranh chấp phí hay các cuộc họp căng thẳng.
Nếu chung cư chỉ được xem là một sản phẩm bất động sản - nơi giao dịch hoàn tất khi người mua nhận chìa khóa - thì phần đời sống sau đó bị bỏ mặc cho may rủi. Nhưng nếu coi chung cư là hạt nhân của đô thị tương lai, thì việc hình thành văn hóa cư trú phải được xem là một phần của quá trình phát triển.
Một xã hội của những cá nhân cô lập có thể vẫn tăng trưởng kinh tế, nhưng sẽ suy giảm "vốn xã hội" - niềm tin, chuẩn mực và tinh thần hợp tác giữa con người. Khi vốn xã hội yếu đi, chi phí quản trị tăng lên, xung đột dễ bùng phát, và chất lượng sống suy giảm. Đô thị không chỉ là nơi ở; nó là môi trường hình thành con người đô thị.
Sự vắng lặng của chung cư ngày Tết vì thế không chỉ là chuyện cảm xúc. Nó là tín hiệu cho thấy quá trình đô thị hóa chưa hoàn tất. Chúng ta đã xây được những tòa nhà cao tầng, nhưng vẫn đang học cách sống cùng nhau trong mật độ cao.
Có lẽ điểm khởi đầu không cần những chương trình lớn. Chỉ cần một không gian mở cho những gia đình không về quê, một buổi gặp mặt giản dị, một hoạt động chung được lặp lại qua các năm. Những điều nhỏ, nếu được duy trì, sẽ dần tạo nên cảm giác "chúng ta".
Và đến một ngày nào đó, Tết ở chung cư có thể không còn là sự im lặng kéo dài trên hành lang, mà là ánh đèn từ một căn phòng sinh hoạt cộng đồng - nơi những người ở lại nhận ra rằng họ không thật sự một mình.
Đô thị hóa không thể chỉ dừng ở bê-tông và hạ tầng. Đô thị thực sự bắt đầu khi con người học được cách sống cùng nhau trong những không gian mới.
Trương Trí Vĩnh