Quay lại Xe
Thứ bảy, 3/1/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Tháng 11/2025
Tháng 10/2025
Quý 3/2025
Tháng 9/2025
Tháng 8/2025
Tháng 7/2025
Nửa đầu năm 2025
Tháng 6/2025
Tháng 5/2025
Tháng 4/2025
Quý 1/2025
Tháng 3/2025
Tháng 2/2025
Tháng 1/2025
Cả năm 2024
Nửa năm sau 2024
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe VinFast VF 3 2024 vs Wuling Hongguang Mini EV 2023
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Hệ thống treo/phanh
Ẩn các giá trị giống nhau
VinFast VF 3 2024
Kèm pin
Kèm pin
Wuling Hongguang Mini EV 2023
Nâng cao (pin 9,6 kWh)
Nâng cao (pin 9,6 kWh)
Nâng cao (pin 13,9 kWh)
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
302 triệu
197 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Điện
Điện
Công suất môtơ điện (mã lực)
43
26,8
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
110
85
Hộp số
1 cấp
1 cấp
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Cầu sau
Chế độ lái
Eco/Normal
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
5,3
Loại pin
LFP
LFP
Dung lượng pin (kWh)
18,64 kWh
9,6
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Chưa công bố
Thời gian nạp pin bình thường
5 giờ (10-70%)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
36 phút
Tầm hoạt động (km)
210
120
Tốc độ tối đa (km/h)
100
100
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
6,5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
26,8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
85
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.190 x 1.679 x 1.622
2.920x1.493 x 1.621
Chiều dài cơ sở (mm)
2.075
1,940
Khoảng sáng gầm (mm)
191
Lốp, la-zăng
175/75 R16
140/75R12
Bán kính vòng quay (mm)
4,200
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
LED
Đèn ban ngày
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Halogen
LED
Đèn phanh trên cao
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Đèn sương mù
LED
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Gương chiếu hậu
Gập cơ
Sấy gương chiếu hậu
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Nhựa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh cơ, 1 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 7 inch
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Hệ thống loa
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera lùi
Camera 360
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảm biến lùi
Số túi khí
Ghế lái
Sau
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Treo sau
Bán độc lập
Phanh trước
Tang trống
Phanh sau
Tang trống
So sánh xe cùng phân khúc
VS
Lynk & Co 06 2025
Khoảng giá:
679 triệu
MG ZS 2021
Khoảng giá:
518 triệu - 588 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
VAN
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng