Quay lại Xe
Thứ tư, 18/2/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Tháng 1/2026
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Tháng 10/2025
Quý 3/2025
Tháng 9/2025
Tháng 8/2025
Tháng 7/2025
Nửa đầu năm 2025
Tháng 6/2025
Tháng 5/2025
Tháng 4/2025
Quý 1/2025
Tháng 3/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe Mitsubishi Xforce 2024 vs VinFast VF 6 2023
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Ẩn các giá trị giống nhau
Mitsubishi Xforce 2024
Premium
GLX
Exceed
Premium
Ultimate
VinFast VF 6 2023
Eco
Eco
Plus
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
680 triệu
689 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 MIVEC
Điện đơn
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141
Hộp số
CVT
1 cấp
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Chế độ lái
4
Eco, Normal, Sport
Công suất môtơ điện (mã lực)
174
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
250
Tầm hoạt động (km)
480
Loại pin
Lithium-ion
Dung lượng pin (kWh)
59,6
Cần số điện tử
Dạng nút bấm
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7,2 kW hoặc 11 kW
Hệ thống phanh tái sinh
Có (Thấp, Cao)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
24,19
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.390 x 1.810 x 1.660
4.241 x 1.834 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2,730
Khoảng sáng gầm (mm)
222
170
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
Lốp, la-zăng
225/50 R18
17 inch
Số chỗ
5
5
Trọng lượng bản thân (kg)
1,550
Trọng lượng toàn tải (kg)
1,977
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu McPherson
Độc lập, MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn phanh trên cao
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Tùy chọn sơn hai màu
Đèn sương mù
LED
Sau
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Giả da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay
Chính chơ 6 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 8 inch
Tích hợp vào màn hình trung tâm
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động, 2 vùng độc lập
Tự động, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Hệ thống loa
6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí
Điều chỉnh ghế phụ
Chính cơ cao thấp
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Cửa kính một chạm
4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế sau
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Trợ lý ảo
Kết nối điện thoại thông minh
VF Connect
Hỗ trợ vận hành
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Quản lý xe qua app điện thoại
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Cảnh báo tiền va chạm
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Thông báo xe phía trước khởi hành
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Tự động chuyển làn
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống cảm biến trước/sau
So sánh xe cùng phân khúc
VS
Maserati Grecale 2023
Khoảng giá:
4 tỷ 200 triệu - 7 tỷ 539 triệu
Land Rover Range Rover Evoque 2025
Khoảng giá:
3 tỷ 049 triệu - 3 tỷ 799 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng