Quay lại Xe
Thứ tư, 4/2/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Tháng 10/2025
Quý 3/2025
Tháng 9/2025
Tháng 8/2025
Tháng 7/2025
Nửa đầu năm 2025
Tháng 6/2025
Tháng 5/2025
Tháng 4/2025
Quý 1/2025
Tháng 3/2025
Tháng 2/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe VinFast VF 6 2023 vs Honda BR-V 2023
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Ẩn các giá trị giống nhau
VinFast VF 6 2023
Plus
Eco
Plus
Honda BR-V 2023
G
G
L
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
749 triệu
661 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Điện đơn
Xăng 1.5L i-VTEC
Công suất môtơ điện (mã lực)
201
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
310
Hộp số
1 cấp
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport
Loại pin
Lithium-ion
Dung lượng pin (kWh)
59,6
Tầm hoạt động (km)
460
Cần số điện tử
Dạng nút bấm
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7,2 kW hoặc 11 kW
Hệ thống phanh tái sinh
Có (Thấp, Cao)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
24,19
Dung tích (cc)
1.498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,4
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.241 x 1.834 x 1.580
4.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)
2,730
2.700
Khoảng sáng gầm (mm)
170
207
Trọng lượng bản thân (kg)
1,550
1.265
Trọng lượng toàn tải (kg)
1,977
1.830
Lốp, la-zăng
19 inch
215/55R17
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh điều hướng đa điểm
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn sương mù
Sau
Đèn pha tự động xa/gần
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Giả da
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chính chơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chính cơ cao thấp
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Tích hợp vào màn hình trung tâm
Analog-màn hình màu 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động, 2 vùng
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 cửa
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,9 inch
Cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6 loa
Phát WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí
Trợ lý ảo
Kết nối điện thoại thông minh
VF Connect
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Khởi động từ xa
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Quản lý xe qua app điện thoại
Trợ lực vô-lăng
Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
8
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Tự động chuyển làn
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống cảm biến trước/sau
Nhận diện biển báo giao thông
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Thông báo xe phía trước khởi hành
So sánh xe cùng phân khúc
VS
Honda City 2023
Khoảng giá:
499 triệu - 569 triệu
Nissan Almera 2024
Khoảng giá:
489 triệu - 569 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng