Quay lại Xe
Thứ ba, 24/3/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Tháng 2/2026
Tháng 1/2026
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Tháng 10/2025
Quý 3/2025
Tháng 9/2025
Tháng 8/2025
Tháng 7/2025
Nửa đầu năm 2025
Tháng 6/2025
Tháng 5/2025
Tháng 4/2025
Quý 1/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe Honda HR-V 2022 vs Mazda CX-5 2026
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Ẩn các giá trị giống nhau
Honda HR-V 2022
G
L
RS
G
Mazda CX-5 2026
2.0 Deluxe
2.0 Deluxe
2.0 Luxury
2.0 Premium
2.0 Premium Sport
2.0 Premium Exclusive
2.5 Signature Sport
2.5 Signature Exclusive
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
699 triệu
749 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 i-VTEC
Skactiv-G 2.0
Dung tích (cc)
1.498
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
154/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
200/4.000
Hộp số
CVT
Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước / FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,74
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.330 x 1.790 x 1.590
4.550 x 1.840 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2.700
Khoảng sáng gầm (mm)
196
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5,46
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
56
Trọng lượng bản thân (kg)
1.262
1.550
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.740
2.000
Lốp, la-zăng
215/60 R17
225/55 R19
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau
Giằng xoắn
Liên kết đa điểm / Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Phanh sau
Đĩa
Đĩa / Solid disc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Sấy gương chiếu hậu
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Magic seat (gập 3 chế độ)
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Khởi động từ xa
Sạc không dây
Nhớ vị trí ghế lái
0
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế phụ
Cửa kính một chạm
1
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Thông báo xe trước khởi hành
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
1
Camera 360
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
So sánh xe cùng phân khúc
VS
Lynk & Co 05 2026
Khoảng giá:
1 tỷ 599 triệu
Geely EX5 2026
Khoảng giá:
839 triệu - 889 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng