Quay lại Xe Thứ năm, 26/2/2026
Geely Coolray 2025

Geely Coolray 2025

Kia Sonet 2024

Kia Sonet 2024

Giá niêm yết

578 triệu
539 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    1.5 Turbo
    Smartstream 1.5
    Dung tích (cc)
    1.500
    1.499
    Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    177
    113/6.300
    Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    255
    144/4.500
    Hộp số
    7DCT
    CVT
    Hệ dẫn động
    FWD
    FWD
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
     
    5,97
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4.330 x 1.800 x 1.609
    4.120 x 1.790 x 1.642
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.600
    2.500
    Khoảng sáng gầm (mm)
    180
    205
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    45
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.095
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1.580
    Lốp, la-zăng
    215/60 R17
    215/60R16
    Bán kính vòng quay (mm)
     
    5.300
    Dung tích khoang hành lý (lít)
     
    392
  • Treo trước
    MacPherson
    MacPherson
    Treo sau
    Thanh xoắn
    Thanh xoắn
    Phanh trước
    Đĩa
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Đĩa
    Tang trống
  • Đèn chiếu xa
    LED
    Halogen
    Đèn chiếu gần
    LED
    Halogen
    Đèn ban ngày
    LED
    LED
    Đèn hậu
    LED
    Halogen
    Gương chiếu hậu
    Chỉnh điện, gập điện
    Chỉnh điện, gập điện
    Ống xả
    Thể thao
     
    Đèn pha tự động bật/tắt
     
    Giá nóc
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay
    Điều chỉnh ghế phụ
    Chỉnh tay
    Bảng đồng hồ tài xế
    Digital 7 inch
    Hai đồng hồ, TFT LCD 4,2 inch
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Da
    Da
    Điều hoà
    Tự động 1 vùng
    Chỉnh tay
    Màn hình giải trí
    Cảm ứng 10,25 inch
    Màn hình giải trí 8 inch
    Hệ thống loa
    6 loa
    6 loa
    Cửa sổ trời
    Cửa sổ trời toàn cảnh
     
    Cửa kính một chạm
    4 cửa
    Kính lái
    Cửa gió hàng ghế sau
     
    Kết nối Apple CarPlay
     
    Kết nối Android Auto
     
    Kết nối AUX
     
    Kết nối USB
     
    Kết nối Bluetooth
     
    Radio AM/FM
     
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Điện
     
  • Số túi khí
    6
    2
    Cảm biến lùi
    4 sau
    Sau
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hỗ trợ đổ đèo
     
    Cảm biến áp suất lốp
    Cảnh báo điểm mù
     
    Camera lùi
    Camera 360
     
    Cảnh báo chệch làn đường
     
    Hỗ trợ giữ làn
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     
    Hỗ trợ đỗ xe tự động
     
    Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
BYD Sealion 8 2025

BYD Sealion 8 2025

Khoảng giá: 1 tỷ 569 triệu

Dongfeng Huge 2025

Dongfeng Huge 2025

Khoảng giá: 1 tỷ 029 triệu

So sánh
VS
BYD M6 2024

BYD M6 2024

Khoảng giá: 756 triệu

Toyota Innova 2021

Toyota Innova 2021

Khoảng giá: 755 triệu - 995 triệu

So sánh
VS
Hongqi H9 2022

Hongqi H9 2022

Khoảng giá: 1 tỷ 508 triệu - 2 tỷ 688 triệu

Porsche Panamera 2024

Porsche Panamera 2024

Khoảng giá: 6 tỷ 420 triệu

So sánh