Quay lại Xe Thứ tư, 4/2/2026

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      PHEV
    • Dung tích (cc)
      1.500
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      209
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      300
    • Hộp số
    • Hệ dẫn động
      FWD
    • Loại nhiên liệu
      Xăng-Điện-Sạc
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      3,8
    • Loại pin
      LFP
    • Dung lượng pin (kWh)
      18,3
    • Tốc độ tối đa (km/h)
      180
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
      7,5
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4.780 x 1.837 x 1.495
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.718
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      160
    • Dung tích khoang hành lý (lít)
      450
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      45
    • Lốp, la-zăng
      215/55 R17
    • Số chỗ
      5
Trở về trang “BYD Seal 5 2025”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Hà Nội: 801.857.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    696.000.000
  • Phí trước bạ (12%):
    83.520.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    20.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    801.857.000

Tính giá mua trả góp